勤奋: cần cù, chăm chỉ, siêng năng
Nghĩa tiếng Anh (English): diligent, industrious, hardworking
Nét viết & luyện viết chữ 勤奋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cây cỏ bên đất sớm hôm Ra công dốc lực chẳng chồn bước chân. Bên CẬN (堇) thêm LỰC (力) chuyên cần, Chữ CẦN (勤) chăm chỉ muôn phần thành công.” — Chữ CẦN (勤) là chữ hình thanh, bên trái là 堇 (hoàn cảnh đất bùn lam lũ), bên phải là bộ Lực (力 - dốc sức). Cần cù chính là không quản ngại hoàn cảnh khó khăn cơ cực, luôn bỏ công sức bền bỉ để kiến tạo thành quả vững bền.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn
Câu thơ nhớ chữ: “Cây cỏ bên đất sớm hôm Ra công dốc lực chẳng chồn bước chân. Bên CẬN (堇) thêm LỰC (力) chuyên cần, Chữ CẦN (勤) chăm chỉ muôn phần thành công.”
Chữ CẦN (勤) là chữ hình thanh, bên trái là 堇 (hoàn cảnh đất bùn lam lũ), bên phải là bộ Lực (力 - dốc sức). Cần cù chính là không quản ngại hoàn cảnh khó khăn cơ cực, luôn bỏ công sức bền bỉ để kiến tạo thành quả vững bền.
cần cù, chăm chỉ, siêng năng
Câu thơ nhớ chữ: “Chim non sải cánh ĐẠI bàng, Bay trên đồng ĐIỀN mênh mang bầu trời. Chữ PHẤN nỗ lực tuyệt vời, Tự lực vươn tới chân trời ước mơ.”
Chữ PHẤN (奋, phồn thể 奮) là chữ hội ý, trong chữ phồn thể gồm bộ ĐẠI (大 - dang rộng), bộ CHUY (隹 - con chim) và bộ ĐIỀN (田 - cánh đồng), sang giản thể lược bỏ bộ CHUY ở giữa. Hình ảnh chú chim sải rộng đôi cánh vút bay lên từ cánh đồng bao la diễn tả sức sống mãnh liệt và khát vọng tự do. Chữ truyền cảm hứng sâu sắc về tinh thần phấn đấu, nỗ lực vươn lên làm chủ bầu trời tri thức.
Câu ví dụ với từ “勤奋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
书山有路勤为径,学海无涯苦作舟;唯有常年保持勤奋笃学的坚毅姿态,才能攀登学术的高峰。
Shū shān yǒu lù qín wèi jìng, xué hǎi wú yá kǔ zuò zhōu ; wéi yǒu cháng nián bǎo chí qín fèn dǔ xué de jiān yì zī tài, cái néng pān dēng xué shù de gāo fēng.
“Đường lên núi sách siêng năng làm lối, biển học vô bờ gian khổ làm thuyền; chỉ có luôn giữ trọn tư thế cần cù siêng năng học hỏi mới có thể trèo lên đỉnh cao học thuật.”
Diligence is the path through mountains of books; only by maintaining an industrious attitude can one climb academic peaks.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“勤奋”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qín fèn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “勤奋” (cần cù, chăm chỉ, siêng năng - CẦN PHẤN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "勤奋" (cần cù, chăm chỉ, siêng năng) is crucial.
Từ “勤奋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 勤奋 (qín fèn)
勤奋 (qín fèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “勤奋” có phiên âm Pinyin là “qín fèn”, âm Hán Việt là “CẦN PHẤN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cần cù, chăm chỉ, siêng năng” (tiếng Anh: diligent, industrious, hardworking).
Chữ 勤奋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “勤奋” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 力. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.