功劳 Phồn thể: 功勞
Minh họa từ vựng 功劳 (gōng láo)
gōng láo HÁN VIỆT: CÔNG LAO

功劳: công lao, công trạng, cống hiến lớn lao

công lao công trạng cống hiến lớn lao

Nghĩa tiếng Anh (English): merit, credit, contribution, service

Nét viết & luyện viết chữ 功劳

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 功

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÔNG (功): thuộc bộ LỰC (力), gồm 5 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 成功 (THÀNH CÔNG: thành công), 功夫 (CÔNG PHU: công phu (võ thuật; công sức, thời gian bỏ ra)), 功能 (CÔNG NĂNG: chức năng, công năng, tính năng), 功课 (CÔNG KHOÁ: bài vở, bài học tập; công tác chuẩn bị).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

功
gōng CÔNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

công lao, thành tựu; công phu, kỹ năng; công (vật lý)

Bộ 力 (BỘ LỰC • 2 nét): Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.
Thành phần cấu tạo chữ:
工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.)

Chữ CÔNG (功): thuộc bộ LỰC (力), gồm 5 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 成功 (THÀNH CÔNG: thành công), 功夫 (CÔNG PHU: công phu (võ thuật; công sức, thời gian bỏ ra)), 功能 (CÔNG NĂNG: chức năng, công năng, tính năng), 功课 (CÔNG KHOÁ: bài vở, bài học tập; công tác chuẩn bị).

劳
láo LAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lao động; làm

Bộ 力 (BỘ LỰC • 2 nét): Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.)

Chữ LAO (劳, phồn thể: 勞): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 冖 (MỊCH) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 劳动 (LAO ĐỘNG: lao động, làm việc), 劳驾 (LAO GIÁ: làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)), 疲劳 (BÌ LAO: mệt mỏi, mỏi mệt, kiệt sức), 勤劳 (CẦN LAO: chăm chỉ, cần lao, chịu thương chịu khó).

Câu ví dụ với từ “功劳”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

袁隆平院士一生扎根稻田培育超级杂交水稻,为解决全中国人民吃饭问题与世界粮食安全立下了卓越不朽的功劳。

Yuán lóng píng yuàn shì yī shēng zhā gēn dào tián péi yù chāo jí zá jiāo shuǐ dào, wèi jiě jué quán zhōng guó rén mín chī fàn wèn tí yǔ shì jiè liáng shí ān quán lì xià le zhuó yuè bù xiǔ de gōng láo.

“Viện sĩ Viên Long Bình cả cuộc đời bám rễ nơi đồng ruộng lai tạo lúa siêu lai, đã lập nên công lao trác tuyệt bất hủ trong việc giải quyết vấn đề cơm ăn cho toàn thể nhân dân và bảo đảm an ninh lương thực thế giới.”

Academician Yuan Longping dedicated a lifetime to hybrid rice, making immortal contributions to national and global food security.

Ví dụ #2

深刻领悟“功劳”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ gōng láo ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “功劳” (công lao, công trạng, cống hiến lớn lao - CÔNG LAO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "功劳" (công lao, công trạng, cống hiến lớn lao) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “功劳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 功劳 (gōng láo)

功劳 (gōng láo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “功劳” có phiên âm Pinyin là “gōng láo”, âm Hán Việt là “CÔNG LAO”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “công lao, công trạng, cống hiến lớn lao” (tiếng Anh: merit, credit, contribution, service).

Chữ 功劳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “功劳” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 力. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2026-09-18T10:43:38+07:00