刺激: kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp
Nghĩa tiếng Anh (English): to stimulate, to irritate, exciting, stimulus
Nét viết & luyện viết chữ 刺激
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÍCH (刺): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 刺激 (THÍCH KÍCH: kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp), 讽刺 (PHÚNG THÍCH: châm biếm, mỉa mai, trào phúng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đâm, châm, chích; cái gai; tiếng chói tai
Chữ THÍCH (刺): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 刺激 (THÍCH KÍCH: kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp), 讽刺 (PHÚNG THÍCH: châm biếm, mỉa mai, trào phúng).
kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp
Chữ KÍCH (激): thuộc bộ THỦY (水), gồm 16 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 白 (BẠCH) + 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 激动 (KÍCH ĐỘNG: xúc động, kích động, hào hứng), 刺激 (THÍCH KÍCH: kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp), 感激 (CẢM KÍCH: cảm kích, biết ơn sâu sắc), 激烈 (KÍCH LIỆT: kịch liệt, gay gắt, quyết liệt).
Câu ví dụ với từ “刺激”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家推出了一揽子稳经济、促消费的组合政策,有效刺激了国内大循环市场的内生动力。
Guó jiā tuī chū le yī lǎn zi wěn jīng jì, cù xiāo fèi de zǔ hé zhèng cè, yǒu xiào cì jī le guó nèi dà xún huán shì chǎng de nèi shēng dòng lì.
“Nhà nước đã ban hành gói chính sách đồng bộ nhằm ổn định kinh tế và thúc đẩy tiêu dùng, kích thích hiệu quả động lực nội sinh của thị trường tuần hoàn nội địa.”
The state introduced a policy package stabilizing the economy and boosting consumption, effectively stimulating endogenous market momentum.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“刺激”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ cì jī ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “刺激” (kích thích, kích động - THÍCH KÍCH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "刺激" (kích thích, kích động) is crucial.
Từ “刺激” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 刺激 (cì jī)
刺激 (cì jī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “刺激” có phiên âm Pinyin là “cì jī”, âm Hán Việt là “THÍCH KÍCH”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp” (tiếng Anh: to stimulate, to irritate, exciting, stimulus).
Chữ 刺激 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “刺激” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.