初衷: tâm nguyện ban đầu, ý định thuở ban sơ, sơ tâm
Nghĩa tiếng Anh (English): original intention, initial aspiration, original motive
Nét viết & luyện viết chữ 初衷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SƠ (初): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 7 nét, thành phần: 衤 (Y) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 初级 (SƠ CẤP: sơ cấp, cơ bản, ban đầu), 最初 (TỐI SƠ: ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu), 初步 (SƠ BỘ: bước đầu, sơ bộ, giai đoạn khởi đầu), 当初 (ĐƯƠNG SƠ: ngày trước, thuở ban đầu, lúc đầu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đầu (tháng/năm); ban đầu, sơ khởi
Chữ SƠ (初): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 7 nét, thành phần: 衤 (Y) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 初级 (SƠ CẤP: sơ cấp, cơ bản, ban đầu), 最初 (TỐI SƠ: ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu), 初步 (SƠ BỘ: bước đầu, sơ bộ, giai đoạn khởi đầu), 当初 (ĐƯƠNG SƠ: ngày trước, thuở ban đầu, lúc đầu).
trái tim, từ tận đáy lòng
Chữ TRUNG (衷): thuộc bộ Y (衣), gồm 10 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 无动于衷 (VÔ ĐỘNG VU TRUNG: thờ ơ dửng dưng, trơ như đá không chút động lòng), 衷心 (TRUNG TÂM: chân thành từ đáy lòng, hết lòng tha thiết).
Câu ví dụ với từ “初衷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
不忘初心、方得始终;广大科技工作者始终牢记科技报国、创新为民的崇高初衷,把论文写在祖国广袤大地上。
Bù wàng chū xīn, fāng dé shǐ zhōng ; guǎng dà kē jì gōng zuò zhě shǐ zhōng láo jì kē jì bào guó, chuàng xīn wèi mín de chóng gāo chū zhōng, bǎ lùn wén xiě zài zǔ guó guǎng mào dà dì shàng.
“Không quên sơ tâm (ý định ban đầu), mới có thể đi tới thành công sau cùng; đông đảo những người làm khoa học luôn khắc ghi tâm nguyện ban đầu sơ tâm cao đẹp đổi mới sáng tạo vì nhân dân, phụng sự Tổ quốc bằng khoa học, viết những trang luận văn trên mảnh đất bao la của Tổ quốc.”
Staying true to original aspirations, scientists keep the noble mission of serving the people and country in mind.
Từ “初衷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 初衷 (chūzhōng)
初衷 (chūzhōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “初衷” có phiên âm Pinyin là “chūzhōng”, âm Hán Việt là “SƠ TRUNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tâm nguyện ban đầu, ý định thuở ban sơ, sơ tâm” (tiếng Anh: original intention, initial aspiration, original motive).
Chữ 初衷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “初衷” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.