两手: hai tay, hai bàn tay; hai phương diện đối sách
Nghĩa tiếng Anh (English): both hands, two tactics, dual preparation
Nét viết & luyện viết chữ 两手
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét NHẤT (一) giữ cân bằng Trong khung QUYNH (冂) rộng thẳng hàng đôi bên Hai chữ NHÂN (人) đứng kề liền Song hành hai nửa vững bền có đôi.” — Chữ LƯỠNG (两) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình ảnh chiếc ách xe ngựa hoặc chiếc cân thăng bằng có thanh ngang NHẤT (一) ở trên, khung QUYNH (冂) bao ngoài và hai vật đối xứng (nay viết thành hai chữ NHÂN 人) ở hai bên. Vì chiếc xe ngựa cổ luôn có hai bánh và đôi ngựa kéo song hành, chữ LƯỠNG mang nghĩa là số hai, một cặp đôi gắn kết và còn dùng làm đơn vị đo trọng lượng (lạng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hai (dùng trước lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét NHẤT (一) giữ cân bằng Trong khung QUYNH (冂) rộng thẳng hàng đôi bên Hai chữ NHÂN (人) đứng kề liền Song hành hai nửa vững bền có đôi.”
Chữ LƯỠNG (两) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình ảnh chiếc ách xe ngựa hoặc chiếc cân thăng bằng có thanh ngang NHẤT (一) ở trên, khung QUYNH (冂) bao ngoài và hai vật đối xứng (nay viết thành hai chữ NHÂN 人) ở hai bên. Vì chiếc xe ngựa cổ luôn có hai bánh và đôi ngựa kéo song hành, chữ LƯỠNG mang nghĩa là số hai, một cặp đôi gắn kết và còn dùng làm đơn vị đo trọng lượng (lạng).
tay, bàn tay
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”
Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.
Câu ví dụ với từ “两手”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在推进国家重大工程攻关中,我们要坚持自主研发与开放合作两手抓、两手硬,筑牢科技安全防线。
Zài tuī jìn guó jiā zhòng dà gōng chéng gōng guān zhōng, wǒ men yào jiān chí zì zhǔ yán fā yǔ kāi fàng hé zuò liǎng shǒu zhuā, liǎng shǒu yìng, zhù láo kē jì ān quán fáng xiàn.
“Trong công tác thúc đẩy vượt khó các công trình trọng đại quốc gia, chúng ta phải kiên trì nắm chắc hai tay hai phương diện vừa tự chủ nghiên cứu phát triển vừa hợp tác mở cửa, cả hai tay đều cứng rắn vững vàng, củng cố vững chắc phòng tuyến an toàn khoa học công nghệ.”
In major projects, we must hold both hands firmly—independent research and open collaboration—for security.
Từ “两手” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 两手 (liǎngshǒu)
两手 (liǎngshǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “两手” có phiên âm Pinyin là “liǎngshǒu”, âm Hán Việt là “LƯỠNG THỦ”, thuộc từ loại Danh từ / Số lượng và có nghĩa tiếng Việt là: “hai tay, hai bàn tay; hai phương diện đối sách” (tiếng Anh: both hands, two tactics, dual preparation).
Chữ 两手 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “两手” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.