凑: gom góp, tụ tập xúm lại; xáp lại gần
Nghĩa tiếng Anh (English): to gather, to pool, to assemble, to move close to
Nét viết & luyện viết chữ 凑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẤU (凑, phồn thể: 湊): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 11 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 凑合 (THẤU HỢP: tạm bợ, chắp vá, tàm tạm cho qua).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gom góp, tụ tập xúm lại; xáp lại gần
Chữ THẤU (凑, phồn thể: 湊): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 11 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 凑合 (THẤU HỢP: tạm bợ, chắp vá, tàm tạm cho qua).
Câu ví dụ với từ “凑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年学者们兴奋地凑到超高分辨率电子显微镜屏幕前,共同观察刚刚成功合成出的新型单原子层二维晶体材料。
Qīng nián xué zhě men xīng fèn dì còu dào chāo gāo fēn biàn lǜ diàn zi xiǎn wēi jìng píng mù qián, gòng tóng guān chá gāng gāng chéng gōng hé chéng chū de xīn xíng dān yuán zi céng èr wéi jīng tǐ cái liào.
“Các học giả trẻ tuổi phấn khởi xáp lại gần tụ tập xúm lại trước màn hình kính hiển vi điện tử độ phân giải siêu cao, cùng quan sát vật liệu tinh thể 2D đơn lớp nguyên tử kiểu mới vừa tổng hợp thành công.”
Young scholars gathered excitedly around the electron microscope to observe the newly synthesized 2D material.
Từ “凑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 凑 (còu)
凑 (còu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “凑” có phiên âm Pinyin là “còu”, âm Hán Việt là “THẤU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gom góp, tụ tập xúm lại; xáp lại gần” (tiếng Anh: to gather, to pool, to assemble, to move close to).
Chữ 凑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “凑” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 冫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.