减压: giảm áp giảm áp suất; giải tỏa áp lực tinh thần
Nghĩa tiếng Anh (English): to decompress, decompression, to relieve pressure/stress
Nét viết & luyện viết chữ 减压
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIẢM (减, phồn thể: 減): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 11 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 减肥 (GIẢM PHÌ: giảm cân), 减少 (GIẢM THIỂU: giảm bớt, cắt giảm).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giảm, trừ, bớt đi (nhiệt độ, chi phí)
Chữ GIẢM (减, phồn thể: 減): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 11 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 减肥 (GIẢM PHÌ: giảm cân), 减少 (GIẢM THIỂU: giảm bớt, cắt giảm).
ép, nén, đè nén; áp lực áp suất
Chữ ÁP (压, phồn thể: 壓): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 6 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 压力 (ÁP LỰC: áp lực, sức ép), 气压 (KHÍ ÁP: áp suất khí quyển, áp suất không khí), 血压 (HUYẾT ÁP: huyết áp, áp lực máu), 压迫 (ÁP BÁCH: áp bức, bóc lột đè nén; chèn ép thần kinh (y học)).
Câu ví dụ với từ “减压”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在航天员出舱活动前,气闸舱必须执行极其严密的气压梯度过渡与程序化吸氧减压流程,坚决防范减压病发生。
Zài háng tiān yuán chū cāng huó dòng qián, qì zhá cāng bì xū zhí xíng jí qí yán mì de qì yā tī dù guò dù yǔ chéng xù huà xī yǎng jiǎn yā liú chéng, jiān jué fáng fàn jiǎn yā bìng fā shēng.
“Trước khi phi hành gia tiến hành hoạt động ngoài khoang, khoang khóa khí (airlock) bắt buộc phải thực thi quy trình thở oxy giải tỏa áp lực giảm áp theo trình tự và chuyển tiếp gradient áp suất khí quyển cực kỳ nghiêm ngặt, kiên quyết phòng ngừa bệnh giảm áp phát sinh.”
Before spacewalks, the airlock executes programmed oxygen pre-breathe and decompression to prevent decompression sickness.
Từ “减压” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 减压 (jiǎnyā)
减压 (jiǎnyā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “减压” có phiên âm Pinyin là “jiǎnyā”, âm Hán Việt là “GIẢM ÁP”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giảm áp giảm áp suất; giải tỏa áp lực tinh thần” (tiếng Anh: to decompress, decompression, to relieve pressure/stress).
Chữ 减压 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “减压” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 冫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.