准: chuẩn, chuẩn xác; cho phép; chuẩn mực
Nghĩa tiếng Anh (English): accurate, exact, standard, to allow, norm
Nét viết & luyện viết chữ 准
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai chấm BĂNG trong phẳng mặt hồ, Chim CHUY bên phải mắt tinh khôn. Ngắm nhìn chuẩn xác không sai lệch, Tiêu CHUẨN vững vàng chí lớn khôn.” — Chữ CHUẨN (准) là chữ hình thanh kiêm hội ý; bản phồn thể (準) gồm bộ THỦY (氵 - mặt nước phẳng), chữ CHUY (隹 - chim ưng) và chữ THẬP (十 - giá đỡ), còn bản giản thể rút gọn thành bộ BĂNG (冫) và bộ CHUY (隹). Nghĩa gốc của chữ là dụng cụ đo độ phẳng bằng mặt nước của thợ xây thời cổ và ánh mắt ngắm mồi bách phát bách trúng của loài chim ưng (CHUY). Từ đó, chữ mang nghĩa là chính xác, tiêu chuẩn, chuẩn bị và phê chuẩn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chuẩn, chuẩn xác; cho phép; chuẩn mực
Câu thơ nhớ chữ: “Hai chấm BĂNG trong phẳng mặt hồ, Chim CHUY bên phải mắt tinh khôn. Ngắm nhìn chuẩn xác không sai lệch, Tiêu CHUẨN vững vàng chí lớn khôn.”
Chữ CHUẨN (准) là chữ hình thanh kiêm hội ý; bản phồn thể (準) gồm bộ THỦY (氵 - mặt nước phẳng), chữ CHUY (隹 - chim ưng) và chữ THẬP (十 - giá đỡ), còn bản giản thể rút gọn thành bộ BĂNG (冫) và bộ CHUY (隹). Nghĩa gốc của chữ là dụng cụ đo độ phẳng bằng mặt nước của thợ xây thời cổ và ánh mắt ngắm mồi bách phát bách trúng của loài chim ưng (CHUY). Từ đó, chữ mang nghĩa là chính xác, tiêu chuẩn, chuẩn bị và phê chuẩn.
Câu ví dụ với từ “准”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大国工匠凭借一双巧手将超高精度机械零部件的加工误差控制在极其精准的微米级别以内。
Dà guó gōng jiàng píng jiè yī shuāng qiǎo shǒu jiāng chāo gāo jīng dù jī xiè líng bù jiàn de jiā gōng wù chā kòng zhì zài jí qí jīng zhǔn de wēi mǐ jí bié yǐ nèi.
“Nghệ nhân bậc thầy nước lớn nhờ vào đôi bàn tay tài hoa khéo léo đã kiểm soát sai số gia công của linh kiện cơ khí siêu độ chính xác cao trong cấp độ micromet cực kỳ chuẩn chuẩn xác.”
The master craftsman controlled machining tolerances of precision components within exact micrometers.
Từ “准” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 准 (zhǔn)
准 (zhǔn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “准” có phiên âm Pinyin là “zhǔn”, âm Hán Việt là “CHUẨN”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chuẩn, chuẩn xác; cho phép; chuẩn mực” (tiếng Anh: accurate, exact, standard, to allow, norm).
Chữ 准 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “准” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 冫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.