冷却: làm lạnh, làm nguội; nguội lạnh (nhiệt huyết)
Nghĩa tiếng Anh (English): to cool, to cool down, cooling
Nét viết & luyện viết chữ 冷却
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai chấm BĂNG giá bên ngoài, Bên phải chữ LỆNH đất trời sang đông. LÃNH là gió rét lạnh lùng, Giữ tâm bình tĩnh ung dung giữa đời.” — Chữ LÃNH (冷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ BĂNG (冫 - hai chấm băng biểu thị nước đóng băng giá buốt) để biểu ý, bên phải là chữ LỆNH (令 - hiệu lệnh của đất trời) để biểu âm. Khi thời tiết chuyển mình sang đông, khí trời ban lệnh cho sương tuyết kết băng khiến vạn vật trở nên giá lạnh. Ngoài cảm giác lạnh về nhiệt độ, chữ LÃNH còn chỉ sự điềm tĩnh, sáng suốt trong tâm trí (冷静 - bình tĩnh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lạnh
Câu thơ nhớ chữ: “Hai chấm BĂNG giá bên ngoài, Bên phải chữ LỆNH đất trời sang đông. LÃNH là gió rét lạnh lùng, Giữ tâm bình tĩnh ung dung giữa đời.”
Chữ LÃNH (冷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ BĂNG (冫 - hai chấm băng biểu thị nước đóng băng giá buốt) để biểu ý, bên phải là chữ LỆNH (令 - hiệu lệnh của đất trời) để biểu âm. Khi thời tiết chuyển mình sang đông, khí trời ban lệnh cho sương tuyết kết băng khiến vạn vật trở nên giá lạnh. Ngoài cảm giác lạnh về nhiệt độ, chữ LÃNH còn chỉ sự điềm tĩnh, sáng suốt trong tâm trí (冷静 - bình tĩnh).
lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý)
Chữ KHƯỚC (却, phồn thể: 卻): thuộc bộ TIẾT (卩), gồm 7 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 厶 (KHƯ) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 冷却 (LÃNH KHƯỚC: làm lạnh, làm nguội; nguội lạnh (nhiệt huyết)).
Câu ví dụ với từ “冷却”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地冷却。
zài rì cháng xué xí hé gōng zuò zhōng, wǒ men xū yào xué huì rú hé gèng hǎo dì lěng què。
“Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách làm mát một cách tốt hơn.”
In daily study and work, we need to learn how to better term.
深刻领悟“冷却”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ lěng què ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “冷却” (làm mát - LẠNH KHƯỚC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "冷却" (làm mát) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “冷却” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 冷却 (lěng què)
冷却 (lěng què) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “冷却” có phiên âm Pinyin là “lěng què”, âm Hán Việt là “LÃNH KHƯỚC”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “làm lạnh, làm nguội; nguội lạnh (nhiệt huyết)” (tiếng Anh: to cool, to cool down, cooling).
Chữ 冷却 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “冷却” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 冫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.