侵略: xâm lược, xâm lấn
Nghĩa tiếng Anh (English): to invade, to aggress, invasion, aggression
Nét viết & luyện viết chữ 侵略
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XÂM (侵): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 冖 (MỊCH) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 侵略 (XÂM LƯỢC: xâm lược, xâm lấn), 侵犯 (XÂM PHẠM: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xâm lược, xâm lấn
Chữ XÂM (侵): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 冖 (MỊCH) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 侵略 (XÂM LƯỢC: xâm lược, xâm lấn), 侵犯 (XÂM PHẠM: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền).
sơ lược, tóm tắt; hơi, chút ít; mưu lược, lược bỏ
Chữ LƯỢC (略): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 11 nét, thành phần: 田 (ĐIỀN) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 侵略 (XÂM LƯỢC: xâm lược, xâm lấn), 省略 (TỈNH LƯỢC: lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng), 策略 (SÁCH LƯỢC: chiến lược, sách lược, mưu lược), 忽略 (HỐT LƯỢC: bỏ qua, xem nhẹ, lơ là).
Câu ví dụ với từ “侵略”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国始终坚定不移走和平发展道路,历史上从未主动发起过任何侵略战争,未来也绝不会称霸扩张。
Zhōng guó shǐ zhōng jiān dìng bù yí zǒu hé píng fā zhǎn dào lù, lì shǐ shàng cóng wèi zhǔ dòng fā qǐ guò rèn hé qīn lüè zhàn zhēng, wèi lái yě jué bú huì chēng bà kuò zhāng.
“Trung Quốc luôn kiên định bước đi trên con đường phát triển hòa bình, trong lịch sử chưa bao giờ chủ động phát động bất kỳ cuộc chiến tranh xâm lược nào và tương lai cũng tuyệt đối không bao giờ xưng bá hay bành trướng.”
China unswervingly pursues a peaceful development path, having never initiated any war of aggression in history nor seeking hegemony in the future.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“侵略”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qīn lüè ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “侵略” (xâm lược, xâm lấn - XÂM LƯỢC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "侵略" (xâm lược, xâm lấn) is crucial.
Từ “侵略” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 侵略 (qīn lvè)
侵略 (qīn lvè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “侵略” có phiên âm Pinyin là “qīn lvè”, âm Hán Việt là “XÂM LƯỢC”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “xâm lược, xâm lấn” (tiếng Anh: to invade, to aggress, invasion, aggression).
Chữ 侵略 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “侵略” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.