何时: khi nào, bao giờ lúc nào
Nghĩa tiếng Anh (English): when, at what time
Nét viết & luyện viết chữ 何时
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀ (何): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 任何 (NHIỆM HÀ: bất kỳ, bất cứ), 何必 (HÀ TẤT: hà tất, việc gì phải, đâu cần), 何况 (HÀ HUỐNG: hơn nữa, huống hồ, huống chi), 如何 (NHƯ HÀ: như thế nào, làm sao, ra sao).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Hà (họ Hà; Họ Hà (dòng họ cổ xưa lâu đời, phong thái ung dung tự tại, hòa nhã ôn nhu).).
Chữ HÀ (何): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 任何 (NHIỆM HÀ: bất kỳ, bất cứ), 何必 (HÀ TẤT: hà tất, việc gì phải, đâu cần), 何况 (HÀ HUỐNG: hơn nữa, huống hồ, huống chi), 如何 (NHƯ HÀ: như thế nào, làm sao, ra sao).
thời gian, giờ
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái mặt trời NHẬT chiếu soi, Bên phải từng tấc THỐN đo lường. Bóng nắng dịch chuyển ngày qua tháng, Trân quý từng giây suốt dặm trường.”
Chữ THỜI (时/時) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) bên trái biểu ý và chữ TỰ (寺) ở bản phồn thể hoặc bộ THỐN (寸 - tấc, đơn vị đo) ở bản giản thể bên phải. Cổ nhân quan sát sự dịch chuyển từng tấc bóng nắng của mặt trời trên mặt đất (nhật khuê) để đo đạc và xác định canh giờ, bốn mùa trong năm. Chữ THỜI (时) nhắc nhở chúng ta rằng ánh mặt trời và thời gian trôi đi theo quy luật từng tấc một, cần biết nắm bắt thời cơ và trân trọng từng khoảnh khắc.
Câu ví dụ với từ “何时”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
无论国际外部环境何时发生何种复杂变幻,中国坚持高水平科技自立自强的战略决心坚如磐石、永不动摇。
Wú lùn guó jì wài bù huán jìng hé shí fā shēng hé zhǒng fù zá biàn huàn, zhōng guó jiān chí gāo shuǐ píng kē jì zì lì zì qiáng de zhàn lüè jué xīn jiān rú pán shí, yǒng bù dòng yáo.
“Bất kể môi trường bên ngoài quốc tế biến ảo phức tạp ra sao vào lúc nào khi nào bao giờ, quyết tâm chiến lược kiên trì tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao của Trung Quốc vẫn vững như bàn thạch, mãi mãi không lay chuyển.”
No matter when external situations fluctuate, China's resolve for sci-tech self-reliance remains rock-solid.
Từ “何时” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 何时 (héshí)
何时 (héshí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “何时” có phiên âm Pinyin là “héshí”, âm Hán Việt là “HÀ THỜI”, thuộc từ loại Đại từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khi nào, bao giờ lúc nào” (tiếng Anh: when, at what time).
Chữ 何时 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “何时” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.