何处 Phồn thể: 何處
Minh họa từ vựng 何处 (héchù)
héchù HÁN VIỆT: HÀ XỨ

何处: nơi nào, ở đâu chốn nào

nơi nào ở đâu chốn nào

Nghĩa tiếng Anh (English): where, what place, wherever

Nét viết & luyện viết chữ 何处

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 何

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀ (何): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 任何 (NHIỆM HÀ: bất kỳ, bất cứ), 何必 (HÀ TẤT: hà tất, việc gì phải, đâu cần), 何况 (HÀ HUỐNG: hơn nữa, huống hồ, huống chi), 如何 (NHƯ HÀ: như thế nào, làm sao, ra sao).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

何
hé HÀ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Hà (họ Hà; Họ Hà (dòng họ cổ xưa lâu đời, phong thái ung dung tự tại, hòa nhã ôn nhu).).

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ HÀ (何): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 任何 (NHIỆM HÀ: bất kỳ, bất cứ), 何必 (HÀ TẤT: hà tất, việc gì phải, đâu cần), 何况 (HÀ HUỐNG: hơn nữa, huống hồ, huống chi), 如何 (NHƯ HÀ: như thế nào, làm sao, ra sao).

处
chù / chǔ XỨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nơi, chỗ, điểm, phòng ban (chù); chung sống, xử lý, ở vào (chǔ)

Bộ 夂 (BỘ TRĨ • 3 nét): Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.
Thành phần cấu tạo chữ:
夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Chữ XỨ (处, phồn thể: 處): thuộc bộ TRĨ (夂), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 到处 (ĐÁO XỨ: khắp nơi, mọi nơi), 好处 (HẢO XỨ: điểm tốt, lợi ích, ưu điểm), 处理 (XỬ LÝ: xử lý, giải quyết, thanh lý), 相处 (TƯƠNG XỨ: chung sống, đối đãi, hòa hợp với nhau).

Câu ví dụ với từ “何处”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国天眼FAST以其无与伦比的超高灵敏度探寻宇宙深处脉冲星与快速射电暴,追问宇宙奥秘究竟发源于何处。

Zhōng guó tiān yǎn FAST yǐ qí wú yǔ lún bǐ de chāo gāo líng mǐn dù tàn xún yǔ zhòu shēn chù mài chōng xīng yǔ kuài sù shè diàn bào, zhuī wèn yǔ zhòu ào mì jiū jìng fā yuán yú hé chù.

“Thiên Nhãn Trung Quốc FAST bằng độ nhạy siêu cao vô song thăm dò các ẩn tinh (pulsar) và các đợt bùng phát vô tuyến nhanh (FRB) nơi sâu thẳm vũ trụ, truy tìm nguồn cội xem bí ẩn vũ trụ rốt cuộc bắt nguồn từ chốn nào nơi nào.”

FAST probes distant pulsars and fast radio bursts to ask where cosmic mysteries truly originate.

Từ “何处” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 何处 (héchù)

何处 (héchù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “何处” có phiên âm Pinyin là “héchù”, âm Hán Việt là “HÀ XỨ”, thuộc từ loại Đại từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nơi nào, ở đâu chốn nào” (tiếng Anh: where, what place, wherever).

Chữ 何处 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “何处” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2013-07-26T08:04:25+07:00