何况: hơn nữa, huống hồ, huống chi
Nghĩa tiếng Anh (English): let alone, much less, furthermore
Nét viết & luyện viết chữ 何况
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀ (何): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 任何 (NHIỆM HÀ: bất kỳ, bất cứ), 何必 (HÀ TẤT: hà tất, việc gì phải, đâu cần), 何况 (HÀ HUỐNG: hơn nữa, huống hồ, huống chi), 如何 (NHƯ HÀ: như thế nào, làm sao, ra sao).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Hà (họ Hà; Họ Hà (dòng họ cổ xưa lâu đời, phong thái ung dung tự tại, hòa nhã ôn nhu).).
Chữ HÀ (何): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 任何 (NHIỆM HÀ: bất kỳ, bất cứ), 何必 (HÀ TẤT: hà tất, việc gì phải, đâu cần), 何况 (HÀ HUỐNG: hơn nữa, huống hồ, huống chi), 如何 (NHƯ HÀ: như thế nào, làm sao, ra sao).
hơn nữa, huống hồ, huống chi
Chữ HUỐNG (况, phồn thể: 況): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 7 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 情况 (TÌNH HUỐNG: tình hình, hoàn cảnh, tình huống), 何况 (HÀ HUỐNG: hơn nữa, huống hồ, huống chi), 状况 (TRẠNG HUỐNG: tình trạng, trạng thái, hiện trạng), 况且 (HUỐNG THẢ: huống hồ, huống chi, hơn nữa).
Câu ví dụ với từ “何况”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
连经验丰富的资深专家在面对这项全新课题时都要反复求证,何况是初出茅庐的年轻新人呢?
Lián jīng yàn fēng fù de zī shēn zhuān jiā zài miàn duì zhè xiàng quán xīn kè tí shí dōu yào fǎn fù qiú zhèng, hé kuàng shì chū chū máo lú de nián qīng xīn rén ne?
“Đến ngay cả các chuyên gia lão làng giàu kinh nghiệm khi đứng trước đề tài hoàn toàn mới này đều phải kiểm chứng cẩn trọng nhiều lần, huống chi là những người trẻ mới bước vào nghề?”
Even seasoned experts must verify repeatedly when facing this brand-new project, let alone young novices.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“何况”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ hé kuàng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “何况” (hơn nữa, huống hồ, huống chi - HÀ HUỐNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "何况" (hơn nữa, huống hồ, huống chi) is crucial.
Từ “何况” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 何况 (hé kuàng)
何况 (hé kuàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “何况” có phiên âm Pinyin là “hé kuàng”, âm Hán Việt là “HÀ HUỐNG”, thuộc từ loại Liên từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hơn nữa, huống hồ, huống chi” (tiếng Anh: let alone, much less, furthermore).
Chữ 何况 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “何况” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.