似的
Minh họa từ vựng 似的
shì de HÁN VIỆT: TỰ ĐÍCH

似的: dường như, tựa như, như là (sau danh từ)

dường như tựa như như là (sau danh từ)

Nghĩa tiếng Anh (English): seems as if, like, as if

Nét viết & luyện viết chữ 似的

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 似

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỰ (似): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 似的 (TỰ ĐÍCH: dường như, tựa như, như là (sau danh từ)), 似乎 (TỰ HỒ: dường như, dẫu như, có vẻ), 相似 (TƯƠNG TỰ: tương tự, giống nhau, na ná), 类似 (LOẠI TỰ: tương tự, tương tự như thế, giống nhau).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

似
shì de TỰ ĐÍCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dường như, tựa như, như là (sau danh từ)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ TỰ (似): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 似的 (TỰ ĐÍCH: dường như, tựa như, như là (sau danh từ)), 似乎 (TỰ HỒ: dường như, dẫu như, có vẻ), 相似 (TƯƠNG TỰ: tương tự, giống nhau, na ná), 类似 (LOẠI TỰ: tương tự, tương tự như thế, giống nhau).

的
de / dì / dí ĐÍCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

của — trợ từ định ngữ (de); mục đích, hồng tâm (dì); quả thực, đích thực (dí)

Bộ 白 (BỘ BẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
白 BẠCH (Màu trắng tinh khôi, ánh sáng rõ ràng, minh bạch.) 勺 THƯỢC (Cái gáo múc có chấm ở giữa như hồng tâm bia bắn; đóng vai trò biểu âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ BẠCH trắng trong, Bên phải chữ THƯỢC chấm hồng giữa tâm. ĐÍCH là chuẩn xác chẳng nhầm, Dùng làm sở hữu âm thầm nối câu.”

Chữ ĐÍCH (的) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ BẠCH (白 - màu trắng sáng rõ), bên phải là chữ THƯỢC (勺 - cái muôi có điểm chấm ở tâm) kiêm biểu âm. Nghĩa gốc của chữ là vùng tâm màu trắng nổi bật trên bia bắn cung cổ đại, nơi mọi mũi tên đều nhắm chuẩn xác vào đó. Trong tiếng Trung hiện đại, ĐÍCH còn được mượn làm trợ từ kết cấu phổ biến nhất để chỉ sự sở hữu ('của').

Câu ví dụ với từ “似的”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

漫山遍野盛开的火红枫叶如同燃烧的熊熊晚霞似的,将秋日的大峡谷装点得格外壮美如画。

Màn shān biàn yě shèng kāi de huǒ hóng fēng yè rú tóng rán shāo de xióng xióng wǎn xiá shì de, jiāng qiū rì de dà xiá gǔ zhuāng diǎn dé gé wài zhuàng měi rú huà.

“Khắp núi đồi bạt ngàn lá phong đỏ rực tựa như ánh ráng chiều cháy bỏng, điểm xuyết cho đại hẻm núi mùa thu trở nên tráng lệ vô cùng tựa bức tranh thủy mặc.”

Flaming maple leaves blooming across mountains look like burning evening glow, adorning the autumn canyon with picturesque splendor.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“似的”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ shì de ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “似的” (dường như, tựa như, như là (sau danh từ) - TỰ ĐÍCH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "似的" (dường như, tựa như, như là (sau danh từ)) is crucial.

Từ “似的” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →