伙: nhóm, bọn, đám (người); chung bè bạn; bữa ăn
Nghĩa tiếng Anh (English): group, crowd, partner, classifier for bands/groups
Nét viết & luyện viết chữ 伙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOẢ (伙, phồn thể: 夥): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 伙伴 (HOẢ BẠN: bạn bè, bạn đồng hành, đối tác), 小伙子 (TIỂU HOẢ TỬ: chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên), 大伙儿 (ĐẠI HOẢ NHI: mọi người, cả làng, cả tập thể bè bạn), 合伙 (HỢP HOẢ: hợp tác làm ăn, chung vốn, hợp danh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhóm, bọn, đám (người); chung bè bạn; bữa ăn
Chữ HOẢ (伙, phồn thể: 夥): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 伙伴 (HOẢ BẠN: bạn bè, bạn đồng hành, đối tác), 小伙子 (TIỂU HOẢ TỬ: chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên), 大伙儿 (ĐẠI HOẢ NHI: mọi người, cả làng, cả tập thể bè bạn), 合伙 (HỢP HOẢ: hợp tác làm ăn, chung vốn, hợp danh).
Câu ví dụ với từ “伙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这伙充满活力的青年大学生创客凭借自主研发的农业无人机项目,在全国创新创业大赛中勇夺金奖。
Zhè huǒ chōng mǎn huó lì de qīng nián dà xué shēng chuàng kè píng jiè zì zhǔ yán fā de nóng yè wú rén jī xiàng mù, zài quán guó chuàng xīn chuàng yè dà sài zhōng yǒng duó jīn jiǎng.
“Nhóm đám các bạn sinh viên đại học khởi nghiệp tràn đầy sức sống này nhờ vào dự án máy bay không người lái nông nghiệp tự chủ nghiên cứu phát triển đã xuất sắc đoạt giải vàng tại Cuộc thi Khởi nghiệp Đổi mới Sáng tạo Toàn quốc.”
This energetic group of college student makers won gold in the national startup competition with their drones.
Từ “伙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 伙 (huǒ)
伙 (huǒ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “伙” có phiên âm Pinyin là “huǒ”, âm Hán Việt là “HOẢ”, thuộc từ loại Danh từ / Lượng từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhóm, bọn, đám (người); chung bè bạn; bữa ăn” (tiếng Anh: group, crowd, partner, classifier for bands/groups).
Chữ 伙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “伙” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.