介意: để ý bận tâm, bận lòng chấp nhất
Nghĩa tiếng Anh (English): to mind, to take offense, to care about
Nét viết & luyện viết chữ 介意
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bóng NHÂN (人) đứng giữa đôi hàng, Vách ngăn hai phía rõ ràng phân minh. GIỚI (介) làm cầu nối trung gian, Kết duyên gặp gỡ chân thành đôi bên.” — Chữ GIỚI (介) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn vẽ một người là chữ NHÂN (人) đang mặc hai mảnh áo giáp hộ thân ở hai bên sườn, hoặc đứng phân cách giữa hai vạch ranh giới. Hình ảnh nằm ở vị trí trung tâm giữa hai phía tạo nên nghĩa gốc là phân giới, khoảng cách và làm người trung gian kết nối. Từ đó chữ mở rộng thành giới thiệu, môi giới và khí chất chính trực kiên cường.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giữa; trung gian
Câu thơ nhớ chữ: “Bóng NHÂN (人) đứng giữa đôi hàng, Vách ngăn hai phía rõ ràng phân minh. GIỚI (介) làm cầu nối trung gian, Kết duyên gặp gỡ chân thành đôi bên.”
Chữ GIỚI (介) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn vẽ một người là chữ NHÂN (人) đang mặc hai mảnh áo giáp hộ thân ở hai bên sườn, hoặc đứng phân cách giữa hai vạch ranh giới. Hình ảnh nằm ở vị trí trung tâm giữa hai phía tạo nên nghĩa gốc là phân giới, khoảng cách và làm người trung gian kết nối. Từ đó chữ mở rộng thành giới thiệu, môi giới và khí chất chính trực kiên cường.
Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành, ý chí kiên định và tấm lòng chân thành sắt son.).
Câu thơ nhớ chữ: “Âm thanh phát tự đáy lòng, Là nguồn tâm ý sáng trong khôn cùng. Nghĩ suy hòa hợp ước mong, Chữ Ý kết nối muôn trùng tình thân.”
Chữ Ý (意) là chữ hội ý, gồm bộ Âm (音 - âm thanh) đặt trên chữ Tâm (心 - trái tim). Ý nghĩa của chữ này sâu sắc vô cùng: Tiếng nói phát ra từ tận đáy sâu của con tim chính là "Tâm Ý". Điều người ta thật lòng suy nghĩ, khao khát và mong đợi không cần hoa mỹ, chỉ cần chân thành thốt ra từ trái tim sẽ lay động lòng người.
Câu ví dụ với từ “介意”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
战略科学家胸怀坦荡、虚怀若谷,在学术研讨中从不介意青年学者提出尖锐的不同见解,反而极力鼓励百家争鸣。
Zhàn lüè kē xué jiā xiōng huái tǎn dàng, xū huái ruò gǔ, zài xué shù yán tǎo zhōng cóng bù jiè yì qīng nián xué zhě tí chū jiān ruì de bù tóng jiàn jiě, fǎn ér jí lì gǔ lì bǎi jiā zhēng míng.
“Nhà khoa học chiến lược tấm lòng rộng mở, khiêm tốn như thung lũng rỗng, trong thảo luận học thuật chưa bao giờ bận tâm để ý bận lòng khi các học giả trẻ đưa ra những kiến giải khác biệt sắc bén, ngược lại còn ra sức khích lệ trăm nhà đua tiếng (bách gia tranh minh).”
The strategic scientist is open-minded, never minding sharp dissenting views from young researchers and encouraging debates.
Từ “介意” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 介意 (jièyì)
介意 (jièyì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “介意” có phiên âm Pinyin là “jièyì”, âm Hán Việt là “GIỚI Ý”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “để ý bận tâm, bận lòng chấp nhất” (tiếng Anh: to mind, to take offense, to care about).
Chữ 介意 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “介意” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.