会意: hiểu ý ngầm hiểu, hội ý (chữ hội ý: huìyìzì)
Nghĩa tiếng Anh (English): to understand tacitly, to take a hint, associative compound (characters)
Nét viết & luyện viết chữ 会意
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên đầu chữ NHÂN mái nhà, Dưới thêm mây VÂN giao hòa bốn phương. HỘI là gặp gỡ thân thương, Lĩnh hội tri thức mở đường tương lai.” — Chữ HỘI (会) là chữ hội ý kiêm hình thanh (giản thể từ chữ 會), phía trên là chữ NHÂN (人 - mái che hoặc con người), phía dưới là chữ VÂN (云 - những đám mây quấn quýt tụ hội). Giống như mây lành tụ lại dưới vòm trời hay nhiều người cùng sum họp dưới một mái nhà, chữ HỘI mang nghĩa gốc là gặp gỡ, hội họp. Khi các luồng tri thức hội tụ đủ đầy trong tâm trí, con người sẽ lĩnh hội và thành thạo kỹ năng ('biết làm gì đó').
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
biết (do học), sẽ, cuộc họp (huì); kế toán (kuài)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu chữ NHÂN mái nhà, Dưới thêm mây VÂN giao hòa bốn phương. HỘI là gặp gỡ thân thương, Lĩnh hội tri thức mở đường tương lai.”
Chữ HỘI (会) là chữ hội ý kiêm hình thanh (giản thể từ chữ 會), phía trên là chữ NHÂN (人 - mái che hoặc con người), phía dưới là chữ VÂN (云 - những đám mây quấn quýt tụ hội). Giống như mây lành tụ lại dưới vòm trời hay nhiều người cùng sum họp dưới một mái nhà, chữ HỘI mang nghĩa gốc là gặp gỡ, hội họp. Khi các luồng tri thức hội tụ đủ đầy trong tâm trí, con người sẽ lĩnh hội và thành thạo kỹ năng ('biết làm gì đó').
Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành, ý chí kiên định và tấm lòng chân thành sắt son.).
Câu thơ nhớ chữ: “Âm thanh phát tự đáy lòng, Là nguồn tâm ý sáng trong khôn cùng. Nghĩ suy hòa hợp ước mong, Chữ Ý kết nối muôn trùng tình thân.”
Chữ Ý (意) là chữ hội ý, gồm bộ Âm (音 - âm thanh) đặt trên chữ Tâm (心 - trái tim). Ý nghĩa của chữ này sâu sắc vô cùng: Tiếng nói phát ra từ tận đáy sâu của con tim chính là "Tâm Ý". Điều người ta thật lòng suy nghĩ, khao khát và mong đợi không cần hoa mỹ, chỉ cần chân thành thốt ra từ trái tim sẽ lay động lòng người.
Câu ví dụ với từ “会意”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在紧迫的关键物理试验现场,总工程师与主控操作手仅仅通过一个眼神交流便心领神会、会意默契地完成了精密指令切换。
Zài jǐn pò de guān jiàn wù lǐ shì yàn xiàn chǎng, zǒng gōng chéng shī yǔ zhǔ kòng cāo zuò shǒu jǐn jǐn tōng guò yí gè yǎn shén jiāo liú biàn xīn lǐng shén huì, huì yì mò qì dì wán chéng le jīng mì zhǐ lìng qiè huàn.
“Tại hiện trường thử nghiệm vật lý then chốt cấp bách, vị Tổng Kỹ sư cùng kỹ thuật viên thao tác điều khiển chính chỉ thông qua một ánh mắt giao nhau liền ngầm hiểu hiểu ý tâm lĩnh thần hội, hoàn thành việc chuyển đổi khẩu lệnh chính xác một cách ăn ý.”
During critical tests, the chief engineer and operator understood each other tacitly with a single glance, switching controls smoothly.
Từ “会意” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 会意 (huìyì)
会意 (huìyì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “会意” có phiên âm Pinyin là “huìyì”, âm Hán Việt là “HỘI Ý”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hiểu ý ngầm hiểu, hội ý (chữ hội ý: huìyìzì)” (tiếng Anh: to understand tacitly, to take a hint, associative compound (characters)).
Chữ 会意 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “会意” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.