什么 Phồn thể: 什麼
Minh họa từ vựng 什么 (shén me)
shén me HÁN VIỆT: THẬM MA

什么: gì, cái gì

gì cái gì

Nghĩa tiếng Anh (English): what

Nét viết & luyện viết chữ 什么

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 什

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“NHÂN ĐỨNG bên cạnh mười người Chữ THẬP ghép lại vẹn mười chẳng sai THẬM MA hỏi chuyện hàng ngày Cái gì chưa biết hỏi ngay tỏ tường.” — Chữ THẬM (什) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép từ bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ người và chữ THẬP (十) chỉ số mười. Trong quân đội cổ đại, cứ mười người lính lập thành một 'thập' (什), đồ dùng sinh hoạt chung của mười người rất đa dạng nên sinh ra nghĩa 'tạp nham, đủ thứ'. Ngày nay, chữ THẬM kết hợp với chữ MA tạo thành đại từ nghi vấn 'shénme' (什么 - cái gì), biểu thị tinh thần học hỏi trước muôn sự vật.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

什
shén me THẬM MA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gì, cái gì

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, binh lính hoặc người dân trong xã hội.) 十 THẬP (Số mười, vừa biểu âm vừa chỉ một đội gồm mười người hoặc đủ thứ đa dạng.)

Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG bên cạnh mười người Chữ THẬP ghép lại vẹn mười chẳng sai THẬM MA hỏi chuyện hàng ngày Cái gì chưa biết hỏi ngay tỏ tường.”

Chữ THẬM (什) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép từ bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ người và chữ THẬP (十) chỉ số mười. Trong quân đội cổ đại, cứ mười người lính lập thành một 'thập' (什), đồ dùng sinh hoạt chung của mười người rất đa dạng nên sinh ra nghĩa 'tạp nham, đủ thứ'. Ngày nay, chữ THẬM kết hợp với chữ MA tạo thành đại từ nghi vấn 'shénme' (什么 - cái gì), biểu thị tinh thần học hỏi trước muôn sự vật.

么
me MA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

này; a (âm tiết trong bài hát)

Bộ 丿 (BỘ PHIỆT • 1 nét): Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.
Thành phần cấu tạo chữ:
丿 PHIỆT (Nét phẩy nghiêng mảnh mai như sợi tơ nhỏ ở phần đầu.) 厶 KHƯ (MƯU) (Vòng xoắn nhỏ của sợi tơ mới se, biểu thị sự nhỏ nhắn tinh vi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên nét PHIỆT mảnh tựa tơ Dưới KHƯ khép lại nên cơ chữ MA Cái gì, thế nào hỏi ra Ghép vào từ ngữ thật là dễ ghi.”

Chữ YÊU / MA (么) là chữ chỉ sự kiêm tượng hình trong cổ tự. Chữ khắc họa một sợi tơ mảnh vừa mới se lại (gồm nét phẩy 丿 nối với vòng tơ 厶 bên dưới), nên nghĩa gốc khi đọc là YÊU (yāo) là nhỏ bé, út ít. Về sau, chữ được dùng làm dạng giản thể của chữ MA (麼) để làm hậu tố tạo các từ nghi vấn như 什么 (cái gì), 怎么 (thế nào), giúp lời nói giao tiếp trở nên linh hoạt và uyển chuyển.

Câu ví dụ với từ “什么”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是什么?

Zhè shì shénme?

“Đây là cái gì?”

What is this?

Ví dụ #2

你想喝什么?茶还是水?

Nǐ xiǎng hē shénme? Chá háishì shuǐ?

“Bạn muốn uống cái gì? Trà hay nước lọc?”

What do you want to drink? Tea or water?

Từ “什么” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 什么 (shén me)

什么 (shén me) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 1), từ “什么” có phiên âm Pinyin là “shén me”, âm Hán Việt là “THẬM MA”, thuộc từ loại Đại từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gì, cái gì” (tiếng Anh: what).

Chữ 什么 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “什么” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 1 Cập nhật: 2025-08-20T08:11:53+07:00