举 Phồn thể: 舉
Minh họa từ vựng 举 (jǔ)
jǔ HÁN VIỆT: CỬ

举: giơ lên, nâng lên; cử hành; nêu ra (ví dụ)

giơ lên nâng lên cử hành nêu ra (ví dụ)

Nghĩa tiếng Anh (English): to lift, to raise, to hold up, to cite (examples)

Nét viết & luyện viết chữ 举

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 举

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỬ (举, phồn thể: 舉): thuộc bộ CHỦ (丶), gồm 9 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 二 (NHỊ). Từ ghép HSK: 举行 (CỬ HÀNH: tổ chức, cử hành (cuộc họp, lễ, thi đấu)), 举办 (CỬ BIỆN: tổ chức, đăng cai), 选举 (TUYỂN CỬ: bầu cử, tuyển cử), 举动 (CỬ ĐỘNG: hành động, nghĩa cử, cử chỉ hành vi).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

举
jǔ CỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giơ lên, nâng lên; cử hành; nêu ra (ví dụ)

Bộ 丶 (BỘ CHỦ • 1 nét): Nét chấm, biểu thị điểm nhấn, đốm sáng hoặc hạt mầm nhỏ.
Thành phần cấu tạo chữ:
八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.)

Chữ CỬ (举, phồn thể: 舉): thuộc bộ CHỦ (丶), gồm 9 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 二 (NHỊ). Từ ghép HSK: 举行 (CỬ HÀNH: tổ chức, cử hành (cuộc họp, lễ, thi đấu)), 举办 (CỬ BIỆN: tổ chức, đăng cai), 选举 (TUYỂN CỬ: bầu cử, tuyển cử), 举动 (CỬ ĐỘNG: hành động, nghĩa cử, cử chỉ hành vi).

Câu ví dụ với từ “举”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在学术研讨交流环节,台下的青年学者们纷纷踊跃举手向主讲教授提出专业问题。

Zài xué shù yán tǎo jiāo liú huán jié, tái xià de qīng nián xué zhě men fēn fēn yǒng yuè jǔ shǒu xiàng zhǔ jiǎng jiào shòu tí chū zhuān yè wèn tí.

“Trong phần trao đổi thảo luận học thuật, các học giả trẻ phía dưới khán phòng đều hào hứng giơ tay đặt câu hỏi chuyên môn với giáo sư thuyết trình.”

During the academic Q&A session, young scholars in the audience actively raised their hands to pose professional questions to the speaker.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“举”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jǔ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “举” (giơ lên, nâng lên - CỬ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "举" (giơ lên, nâng lên) is crucial.

Từ “举” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 举 (jǔ)

举 (jǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “举” có phiên âm Pinyin là “jǔ”, âm Hán Việt là “CỬ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giơ lên, nâng lên; cử hành; nêu ra (ví dụ)” (tiếng Anh: to lift, to raise, to hold up, to cite (examples)).

Chữ 举 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “举” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 丶. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2021-08-03T17:18:50+07:00