丧失: đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực, niềm tin)
Nghĩa tiếng Anh (English): to lose, to forfeit, to be bereft of
Nét viết & luyện viết chữ 丧失
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TANG (丧, phồn thể: 喪): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 8 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 丷 (BÁT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 沮丧 (TRỞ TANG: chán nản, nản lòng thoái chí, thất vọng ủ rũ), 丧失 (TANG THẤT: đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực, niềm tin)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mất; mất đi
Chữ TANG (丧, phồn thể: 喪): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 8 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 丷 (BÁT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 沮丧 (TRỞ TANG: chán nản, nản lòng thoái chí, thất vọng ủ rũ), 丧失 (TANG THẤT: đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực, niềm tin)).
đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực, niềm tin)
Chữ THẤT (失): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 失败 (THẤT BẠI: thất bại), 失望 (THẤT VỌNG: thất vọng), 失眠 (THẤT MIÊN: mất ngủ, chứng mất ngủ), 失去 (THẤT KHỨ: mất đi, đánh mất, thất lạc).
Câu ví dụ với từ “丧失”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在科技竞争风云变幻的国际大潮中,唯有坚定不移坚持自主创新,才能确保关键核心技术永远不丧失战略主导权。
Zài kē jì jìng zhēng fēng yún biàn huàn de guó jì dà cháo zhōng, wéi yǒu jiān dìng bù yí jiān chí zì zhǔ chuàng xīn, cái néng què bǎo guān jiàn hé xīn jì shù yǒng yuǎn bù sàng shī zhàn lüè zhǔ dǎo quán.
“Trong làn sóng quốc tế biến đổi khôn lường của cạnh tranh khoa học công nghệ, chỉ có kiên định không ngừng kiên trì đổi mới sáng tạo tự chủ thì mới có thể bảo đảm các công nghệ lõi then chốt vĩnh viễn không bao giờ đánh mất quyền chủ đạo chiến lược.”
Amid shifting tech competition, only unwavering independent innovation ensures core technologies never forfeit strategic dominance.
深刻领悟“丧失”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ sàng shī ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “丧失” (đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực, niềm tin) - TANG THẤT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "丧失" (đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực, niềm tin)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “丧失” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 丧失 (sàng shī)
丧失 (sàng shī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “丧失” có phiên âm Pinyin là “sàng shī”, âm Hán Việt là “TANG THẤT”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực, niềm tin)” (tiếng Anh: to lose, to forfeit, to be bereft of).
Chữ 丧失 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “丧失” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.