严: nghiêm khắc, nghiêm cẩn; kín kẽ, chặt chẽ
Nghĩa tiếng Anh (English): strict, rigorous, severe, tight
Nét viết & luyện viết chữ 严
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nét ngang vạch thẳng trên đầu Kỷ cương phép nước gắt gao giữ gìn. Trên Á (亚) nét phẩy rạch ròi, Chữ NGHIÊM (严) chỉnh đốn sáng ngời kỷ cương.” — Chữ NGHIÊM (严) là chữ hình thanh. Chữ NGHIÊM (严) bản phồn thể (嚴) có hai chiếc miệng (口) nghiêm giọng răn dạy dưới vách đá. Giản thể cô đọng nét thẳng ngăn nắp. Nghiêm là gốc của kỷ luật, cha nghiêm mẹ từ tạo nên những đứa con hữu ích cho đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghiêm khắc, nghiêm cẩn; kín kẽ, chặt chẽ
Câu thơ nhớ chữ: “Nét ngang vạch thẳng trên đầu Kỷ cương phép nước gắt gao giữ gìn. Trên Á (亚) nét phẩy rạch ròi, Chữ NGHIÊM (严) chỉnh đốn sáng ngời kỷ cương.”
Chữ NGHIÊM (严) là chữ hình thanh. Chữ NGHIÊM (严) bản phồn thể (嚴) có hai chiếc miệng (口) nghiêm giọng răn dạy dưới vách đá. Giản thể cô đọng nét thẳng ngăn nắp. Nghiêm là gốc của kỷ luật, cha nghiêm mẹ từ tạo nên những đứa con hữu ích cho đời.
Câu ví dụ với từ “严”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
做科学研究必须秉持严谨求实、精益求精的治学态度,容不得半点粗心与马虎。
Zuò kē xué yán jiū bì xū bǐng chí yán jǐn qiú shí, jīng yì qiú jīng de zhì xué tài dù, róng bù dé bàn diǎn cū xīn yǔ mǎ hǔ.
“Làm nghiên cứu khoa học bắt buộc phải giữ vững thái độ làm học vấn tinh ích cầu tinh, nghiêm cẩn nghiêm khắc cầu thị, không thể dung thứ cho nửa điểm cẩu thả hay lơ là.”
Scientific research demands strict rigor and precision, allowing no room for carelessness.
Từ “严” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 严 (yán)
严 (yán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “严” có phiên âm Pinyin là “yán”, âm Hán Việt là “NGHIÊM”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nghiêm khắc, nghiêm cẩn; kín kẽ, chặt chẽ” (tiếng Anh: strict, rigorous, severe, tight).
Chữ 严 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “严” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.