鹩哥: yểng; chim yểng (chim nhỏ, thuộc nhóm chim 작은 trong họ yết/chích chòe)
Nét viết & luyện viết chữ 鹩哥
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LIÊU (鹩, phồn thể: 鷯): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 17 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
yểng; chim yểng (chim nhỏ, thuộc nhóm chim 작은 trong họ yết/chích chòe)
Chữ LIÊU (鹩, phồn thể: 鷯): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 17 nét.
anh trai (huynh)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai chữ KHẢ (可) xếp tầng cao Hai miệng KHẨU (口) hát ngọt ngào yêu thương Anh trai che chở dặm trường CA CA vững chãi tấm gương gia đình.”
Chữ CA (哥) là chữ hội ý kiêm hình thanh, được cấu tạo bởi hai chữ KHẢ (可 - có bộ KHẨU 口 tượng trưng cho việc cất tiếng hát) xếp chồng lên nhau. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CA vốn là chữ cổ của chữ CA (歌 - ca hát), mô tả âm thanh ngân nga nối tiếp không dứt. Về sau, chữ được mượn để gọi người anh trai (CA CA 哥哥) — người anh lớn luôn dùng lời nói ấm áp như khúc ca để che chở và bảo ban các em.
Câu ví dụ với từ “鹩哥”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
鹩哥的叫声非常动听。
Liáo gē de jiào shēng fēi cháng dòng tīng.
“Yểng kêu rất hay.”
Từ “鹩哥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鹩哥 (liáo gē)
鹩哥 (liáo gē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “鹩哥” có phiên âm Pinyin là “liáo gē”, âm Hán Việt là “LIÊU CA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “yểng; chim yểng (chim nhỏ, thuộc nhóm chim 작은 trong họ yết/chích chòe)”.
Chữ 鹩哥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “鹩哥” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 鳥. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.