鸳鸯火锅: Lẩu uyên ương (Nước lẩu có hai màu)
Nét viết & luyện viết chữ 鸳鸯火锅
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (36 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ UYÊN (鸳, phồn thể: 鴛): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Vịt quýt đực (Aix galericulata)
Chữ UYÊN (鸳, phồn thể: 鴛): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 10 nét.
Lẩu uyên ương (Nước lẩu có hai màu)
Chữ ƯƠNG (鸯, phồn thể: 鴦): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 10 nét.
lửa; nổi tiếng, hot; tức giận
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.”
Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.
cái nồi, cái chảo
Chữ OA (锅, phồn thể: 鍋): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “鸳鸯火锅”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们今晚吃鸳鸯火锅。
Wǒmen jīn wǎn chī yuānyāng huǒguō.
“Tối nay chúng ta ăn lẩu uyên ương.”
Từ “鸳鸯火锅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鸳鸯火锅 (yuānyāng huǒguō)
鸳鸯火锅 (yuānyāng huǒguō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “鸳鸯火锅” có phiên âm Pinyin là “yuānyāng huǒguō”, âm Hán Việt là “UYÊN ƯƠNG HỎA OA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Lẩu uyên ương (Nước lẩu có hai màu)”.
Chữ 鸳鸯火锅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “鸳鸯火锅” có tổng cộng 36 nét viết, thuộc bộ thủ 鳥. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.