魄力: bản lĩnh, dũng khí quyết đoán, khí phách dám làm
Nghĩa tiếng Anh (English): courage, boldness, resolution, drive
Nét viết & luyện viết chữ 魄力
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÁCH (魄): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 14 nét, thành phần: 白 (BẠCH) + 鬼 (QUỶ). Từ ghép HSK: 魄力 (PHÁCH LỰC: bản lĩnh, dũng khí quyết đoán, khí phách dám làm), 气魄 (KHÍ PHÁCH: khí phách, tầm vóc quy mô hùng vĩ, chí khí đại cục).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phách; vía; hồn
Chữ PHÁCH (魄): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 14 nét, thành phần: 白 (BẠCH) + 鬼 (QUỶ). Từ ghép HSK: 魄力 (PHÁCH LỰC: bản lĩnh, dũng khí quyết đoán, khí phách dám làm), 气魄 (KHÍ PHÁCH: khí phách, tầm vóc quy mô hùng vĩ, chí khí đại cục).
sức, sức lực, lực (vật lý), năng lực
Chữ LỰC (力): thuộc bộ LỰC (力), gồm 2 nét. Từ ghép HSK: 努力 (NỖ LỰC: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ), 力气 (LỰC KHÍ: sức lực, sức mạnh), 能力 (NĂNG LỰC: năng lực, khả năng), 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)).
Câu ví dụ với từ “魄力”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对深水航道与复杂地质极限考验,总工程师以非凡的战略胆识与科学魄力拍板决定采用沉管隧道建设新方案。
Miàn duì shēn shuǐ háng dào yǔ fù zá dì zhì jí xiàn kǎo yàn, zǒng gōng chéng shī yǐ fēi fán de zhàn lüè dǎn shí yǔ kē xué pò lì pāi bǎn jué dìng cǎi yòng chén guǎn suì dào jiàn shè xīn fāng àn.
“Đứng trước thử thách cực hạn của địa chất phức tạp và luồng hàng hải nước sâu, vị tổng công trình sư bằng dũng khí chiến lược cùng bản lĩnh khoa học phi thường đã quyết đoán thông qua phương án xây dựng hầm dìm kiểu mới.”
Facing deep-water navigational and geological trials, the chief engineer approved submerged tunnel designs with strategic boldness.
深刻领悟“魄力”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ pò lì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “魄力” (bản lĩnh, dũng khí quyết đoán, khí phách dám làm - PHÁCH LỰC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "魄力" (bản lĩnh, dũng khí quyết đoán, khí phách dám làm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “魄力” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 魄力 (pò lì)
魄力 (pò lì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “魄力” có phiên âm Pinyin là “pò lì”, âm Hán Việt là “PHÁCH LỰC”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bản lĩnh, dũng khí quyết đoán, khí phách dám làm” (tiếng Anh: courage, boldness, resolution, drive).
Chữ 魄力 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “魄力” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 鬼. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.