魂魄: linh hồn tâm can
Nghĩa tiếng Anh (English): soul, spirit
Nét viết & luyện viết chữ 魂魄
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒN (魂): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 13 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 厶 (KHƯ) + 鬼 (QUỶ). Từ ghép HSK: 灵魂 (LINH HỒN: linh hồn, tâm hồn; linh hồn hạt nhân cốt lõi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hồn phách, linh hồn cốt cách tinh thần
Chữ HỒN (魂): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 13 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 厶 (KHƯ) + 鬼 (QUỶ). Từ ghép HSK: 灵魂 (LINH HỒN: linh hồn, tâm hồn; linh hồn hạt nhân cốt lõi).
phách; vía; hồn
Chữ PHÁCH (魄): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 14 nét, thành phần: 白 (BẠCH) + 鬼 (QUỶ). Từ ghép HSK: 魄力 (PHÁCH LỰC: bản lĩnh, dũng khí quyết đoán, khí phách dám làm), 气魄 (KHÍ PHÁCH: khí phách, tầm vóc quy mô hùng vĩ, chí khí đại cục).
Câu ví dụ với từ “魂魄”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“魂魄”的一个常用表达。
Zhè shì "húnpò" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "linh hồn tâm can".”
Từ “魂魄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 魂魄 (húnpò)
魂魄 (húnpò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “魂魄” có phiên âm Pinyin là “húnpò”, âm Hán Việt là “HỒN PHÁCH”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “linh hồn tâm can” (tiếng Anh: soul, spirit).
Chữ 魂魄 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “魂魄” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 鬼. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.