骚乱: gây rối; bạo loạn
Nét viết & luyện viết chữ 骚乱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TAO (骚, phồn thể: 騷): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 12 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 又 (HỰU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 牢骚 (LAO TAO: lời phàn nàn, càu nhàu ca thán oán trách).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gây rối; bạo loạn
Chữ TAO (骚, phồn thể: 騷): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 12 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 又 (HỰU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 牢骚 (LAO TAO: lời phàn nàn, càu nhàu ca thán oán trách).
hỗn loạn, lộn xộn; làm rối; bừa bãi tùy tiện
Câu thơ nhớ chữ: “Tơ vò trăm mối gỡ chưa xong, Cái lưỡi THIỆT kia khéo uốn vòng. Thêm nét ẤT cong càng rối rắm, Giữ tâm tĩnh lặng LOẠN hóa thông.”
Chữ LOẠN (乱 / 亂) là chữ hội ý: bản cổ tự (亂) khắc họa hai bàn tay đang gỡ cuộn tơ rối trên giá cuốn; bản giản thể (乱) ghép bộ THIỆT (舌 - cái lưỡi) và bộ ẤT (乚 - nét cong uốn). Cách viết giản thể gợi liên tưởng rằng lời nói thiếu suy nghĩ từ cái lưỡi chính là căn nguyên gây ra bao chuyện thị phi rắc rối. Chữ LOẠN khuyên ta giữ tâm tĩnh trí sáng để tháo gỡ mọi hỗn độn trong đời.
Câu ví dụ với từ “骚乱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这一地区经常发生严重骚乱。
Zhè yī dìqū jīngcháng fāshēng yánzhòng sāoluàn.
“Khu vực này thường xuyên xảy ra bạo loạn nghiêm trọng.”
警方正在全力平息这场骚乱。
Jǐngfāng zhèngzài quánlì píngxí zhè chǎng sāoluàn.
“Cảnh sát đang dốc toàn lực để trấn áp cuộc bạo loạn này.”
Từ “骚乱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 骚乱 (sāoluàn)
骚乱 (sāoluàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “骚乱” có phiên âm Pinyin là “sāoluàn”, âm Hán Việt là “TAO LOẠN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “gây rối; bạo loạn”.
Chữ 骚乱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “骚乱” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.