骑行: đạp xe; đi xe đạp
Nét viết & luyện viết chữ 骑行
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỴ (骑, phồn thể: 騎): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 11 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cưỡi (ngựa), đi (xe đạp/xe máy)
Chữ KỴ (骑, phồn thể: 騎): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 11 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU).
đi, làm, được/ổn (xíng); hàng lối, ngành nghề, ngân hàng (háng)
Câu thơ nhớ chữ: “Ngã tư đường phố thênh thang Bước chân vững chãi lên đàng tiến xa. Bên XÍCH (彳) bộ XÚC (亍) song hành, Chữ HÀNH (行) tiến bước công danh rạng ngời.”
Chữ HÀNH (行) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ ngã tư đường lớn thông suốt bốn phương. Về sau tách thành bước chân trái (彳) và bước chân phải (亍). "Hành" là đi trên đường đời, biến lý thuyết và đạo lý thành hành động thực tế.
Câu ví dụ với từ “骑行”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢周末去骑行。
wǒ xǐhuan zhōumò qù qí xíng.
“Tôi thích đi xe đạp vào cuối tuần.”
他喜欢骑行看风景。
tā xǐhuan qí xíng kàn fēngjǐng.
“Anh ấy thích đạp xe ngắm cảnh.”
Từ “骑行” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 骑行 (qí xíng)
骑行 (qí xíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “骑行” có phiên âm Pinyin là “qí xíng”, âm Hán Việt là “KỴ HÀNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đạp xe; đi xe đạp”.
Chữ 骑行 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “骑行” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.