骂: mắng, chửi, trách mắng
Nghĩa tiếng Anh (English): to scold, to curse, to罵, to abuse verbally
Nét viết & luyện viết chữ 骂
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MẠ (骂, phồn thể: 罵): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 马 (MÃ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mắng, chửi, trách mắng
Chữ MẠ (骂, phồn thể: 罵): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 马 (MÃ).
Câu ví dụ với từ “骂”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
做错了事情就要虚心接受批评,而不是在背后骂人。
zuò cuò liǎo shì qíng jiù yào xū xīn jiē shòu pī píng , ér bú shì zài bèi hòu mà rén 。
“Làm sai việc thì phải khiêm tốn tiếp nhận phê bình chứ không phải đi mắng chửi sau lưng người khác.”
When you do something wrong, you should humbly accept criticism instead of scolding others behind their backs.
Từ “骂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 骂 (mà)
骂 (mà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “骂” có phiên âm Pinyin là “mà”, âm Hán Việt là “MẠ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mắng, chửi, trách mắng” (tiếng Anh: to scold, to curse, to罵, to abuse verbally).
Chữ 骂 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “骂” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.