馆藏: (của thư viện, hay viện bảo tàng) hiện vật sưu tầm; tài liệu lưu trữ
Nét viết & luyện viết chữ 馆藏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bộ THỰC cơm rượu đãi mời, Ghép cùng chữ QUAN thành nơi nghỉ dừng. QUÁN là tiệm lớn tưng bừng, Nhà hàng, thư viện đón mừng khách qua.” — Chữ QUÁN (馆) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ THỰC (饣 - đồ ăn thức uống) bên trái và chữ QUAN (官 - công quán, dinh thự lớn) bên phải vừa biểu âm vừa biểu ý. Thời cổ đại, QUÁN là nhà khách do triều đình lập ra để cung cấp chỗ nghỉ ngơi và cơm nước chu đáo cho sứ thần, khách lữ hành. Ngày nay, chữ chỉ các nhà hàng, khách sạn hoặc công trình văn hóa lớn như thư viện, đại sứ quán.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tiệm, quán, nhà (văn hóa)
Câu thơ nhớ chữ: “Bộ THỰC cơm rượu đãi mời, Ghép cùng chữ QUAN thành nơi nghỉ dừng. QUÁN là tiệm lớn tưng bừng, Nhà hàng, thư viện đón mừng khách qua.”
Chữ QUÁN (馆) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ THỰC (饣 - đồ ăn thức uống) bên trái và chữ QUAN (官 - công quán, dinh thự lớn) bên phải vừa biểu âm vừa biểu ý. Thời cổ đại, QUÁN là nhà khách do triều đình lập ra để cung cấp chỗ nghỉ ngơi và cơm nước chu đáo cho sứ thần, khách lữ hành. Ngày nay, chữ chỉ các nhà hàng, khách sạn hoặc công trình văn hóa lớn như thư viện, đại sứ quán.
cất giấu, ẩn nấp, sưu tầm (cáng); kho báu, Tây Tạng (zàng)
Chữ TÀNG (藏): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 爿 (TƯỜNG) + 戈 (QUA) + 臣 (THẦN). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu), 收藏 (THU TÀNG: sưu tầm, lưu trữ cất giữ, bộ sưu tập), 蕴藏 (UẨN TÀNG: ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh)).
Câu ví dụ với từ “馆藏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
该图书馆馆藏量达百万册。
Gāi túshūguǎn guǎncángliàng dá bǎiwàn cè.
“Thư viện này sở hữu bộ sưu tập lên đến hàng triệu cuốn.”
珍贵的馆藏文物吸引了游客。
Zhēnguì de guǎncáng wénwù xīyǐn le yóukè.
“Những cổ vật quý giá trong bộ sưu tập của bảo tàng đã thu hút rất nhiều du khách.”
Từ “馆藏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 馆藏 (guǎncáng)
馆藏 (guǎncáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “馆藏” có phiên âm Pinyin là “guǎncáng”, âm Hán Việt là “QUÁN TÀNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “(của thư viện, hay viện bảo tàng) hiện vật sưu tầm; tài liệu lưu trữ”.
Chữ 馆藏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “馆藏” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 食. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.