馄
Minh họa từ vựng 馄 (hún)
hún HÁN VIỆT: HỒN

馄: vằn thắn; hoành thánh; mằn thắn

vằn thắn hoành thánh mằn thắn

Nét viết & luyện viết chữ 馄

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 馄

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒN (馄, phồn thể: 餛): thuộc bộ THỰC (食), gồm 11 nét.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

馄
hún HỒN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vằn thắn; hoành thánh; mằn thắn

Bộ 食 (BỘ THỰC • 9 nét): Thức ăn, đồ ăn uống, bữa cơm gia đình, ăn uống no say.
Thành phần cấu tạo chữ:
食 THỰC (Thức ăn, đồ ăn uống, bữa cơm gia đình, ăn uống no say.)

Chữ HỒN (馄, phồn thể: 餛): thuộc bộ THỰC (食), gồm 11 nét.

Câu ví dụ với từ “馄”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们来到这家馄饨店吃馄饨。

wǒmen lái dào zhè jiā húntún diàn chī húntún.

“Chúng tôi đến nhà hàng hoành thánh này để ăn hoành thánh.”

Ví dụ #2

第一次亲手包馄饨,兴趣盎然。

Dì yī cì qīnshǒu bāo húntún, xìngqù àngrán.

“Lần đầu tiên được làm hoành thánh bằng tay, thích thú lắm.”

Từ “馄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 馄 (hún)

馄 (hún) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “馄” có phiên âm Pinyin là “hún”, âm Hán Việt là “HỒN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vằn thắn; hoành thánh; mằn thắn”.

Chữ 馄 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “馄” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 食. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-07-31T15:49:02+07:00