饽饽: bánh trái; bánh bột mì; bánh bột ngô
Nét viết & luyện viết chữ 饽饽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỘT (饽, phồn thể: 餑): thuộc bộ THỰC (食), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bánh ngọt; bánh điểm tâm
Chữ BỘT (饽, phồn thể: 餑): thuộc bộ THỰC (食), gồm 10 nét.
Câu ví dụ với từ “饽饽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
棒子面儿饽饽。
bàng zi miàn ér bō bo.
“Bánh bột ngô”
Từ “饽饽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 饽饽 (bō bo)
饽饽 (bō bo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “饽饽” có phiên âm Pinyin là “bō bo”, âm Hán Việt là “BỘT BỘT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bánh trái; bánh bột mì; bánh bột ngô”.
Chữ 饽饽 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “饽饽” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 食. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.