雪橇: xe trượt tuyết
Nét viết & luyện viết chữ 雪橇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mưa trời kết tinh thành hoa Tay vốc tuyết trắng ngọc ngà tinh khôi. Trên VŨ (雨) dưới KỆ (彐) trắng ngần, Chữ TUYẾT (雪) phủ trắng muôn phần tinh khôi.” — Chữ TUYẾT (雪) là chữ hội ý, gồm bộ Vũ (雨 - mưa) và bàn tay cầm chổi quét (彐). Giọt mưa gặp giá buốt kết tinh thành những bông tuyết lục giác rơi trắng xóa, con người dùng chổi quét sạch ngõ xóm.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tuyết
Câu thơ nhớ chữ: “Mưa trời kết tinh thành hoa Tay vốc tuyết trắng ngọc ngà tinh khôi. Trên VŨ (雨) dưới KỆ (彐) trắng ngần, Chữ TUYẾT (雪) phủ trắng muôn phần tinh khôi.”
Chữ TUYẾT (雪) là chữ hội ý, gồm bộ Vũ (雨 - mưa) và bàn tay cầm chổi quét (彐). Giọt mưa gặp giá buốt kết tinh thành những bông tuyết lục giác rơi trắng xóa, con người dùng chổi quét sạch ngõ xóm.
ván trượt tuyết
Chữ KHIÊU (橇): thuộc bộ MỘC (木), gồm 16 nét.
Câu ví dụ với từ “雪橇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
驯鹿拉着圣诞老人的雪橇。
xùnlù lāzhe shèngdàn lǎorén de xuěqiāo.
“Tuần lộc kéo xe trượt tuyết của ông già Noel.”
他从雪橇上摔下来。
tā cóng xuěqiāo shàng shuāi xiàlái.
“Anh ấy bị ngã từ xe trượt tuyết xuống.”
Từ “雪橇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 雪橇 (xuěqiāo)
雪橇 (xuěqiāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “雪橇” có phiên âm Pinyin là “xuěqiāo”, âm Hán Việt là “TUYẾT KHIÊU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xe trượt tuyết”.
Chữ 雪橇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “雪橇” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 雨. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.