难看 Phồn thể: 難看
Minh họa từ vựng 难看
nán kàn HÁN VIỆT: NAN KHÁN

难看: xấu xí, khó coi; mất mặt, khó coi (sắc mặt)

xấu xí khó coi mất mặt khó coi (sắc mặt)

Nghĩa tiếng Anh (English): ugly, unsightly, embarrassing

Nét viết & luyện viết chữ 难看

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 难

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

难
nán / nàn NAN / NẠN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khó, khó khăn, khó chịu (nán); tai nạn, thảm họa, trách móc (nàn)

Bộ 隹 (BỘ CHUY • 8 nét): Loài chim đuôi ngắn như chim sẻ, bồ câu.
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 隹 CHUY (Loài chim đuôi ngắn như chim sẻ, bồ câu.)

Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).

看
kàn / kān KHÁN / KHAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhìn, xem, đọc, thăm, khám (kàn); trông coi, canh giữ (kān)

Bộ 目 (BỘ MỤC • 5 nét): Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.
Thành phần cấu tạo chữ:
手 BỘ THỦ (DẠNG KHỞI BÚT ⺿) (Bàn tay đặt che bớt ánh nắng chói chang.) 目 BỘ MỤC (Đôi mắt sáng phóng tầm nhìn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đưa bàn tay phủ mí mắt trông, Nhìn xa muôn dặm chốn non sông. Ngắm mây dõi bóng trời cao rộng, Chữ Khán tinh tường tỏ đục trong.”

Chữ KHÁN (看) là chữ hội ý, phía trên là bàn tay (手 biến thể), phía dưới là con mắt (目). Khi đứng dưới trời nắng gắt hoặc muốn phóng tầm mắt nhìn thật xa xăm, con người tự nhiên đưa bàn tay lên ngang trán che bớt tia nắng để mắt nhìn được rõ ràng và xa hơn. Đó chính là động tác "Nhìn ngắm" (看).

Câu ví dụ với từ “难看”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

无论遇到多么棘手复杂的问题都要理性沟通,在公共场合大声争吵会让场面十分难看且无济于事。

Wú lùn yù dào duō me jí shǒu fù zá de wèn tí dōu yào lǐ xìng gōu tōng, zài gōng gòng chǎng hé dà shēng zhēng chǎo huì ràng chǎng miàn shí fēn nán kàn qiě wú jì yú shì.

“Bất luận gặp phải vấn đề nan giải phức tạp đến đâu cũng cần trao đổi lý tính, cãi vã to tiếng nơi công cộng chỉ làm cho cục diện trở nên vô cùng khó coi mà chẳng giải quyết được việc gì.”

Communicate rationally however thorny problems are; arguing loudly in public makes scenes unsightly and solves nothing.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“难看”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ nán kàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “难看” (xấu xí, khó coi - NAN KHÁN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "难看" (xấu xí, khó coi) is crucial.

Từ “难看” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →