隐喻
Minh họa từ vựng 隐喻 (yǐnyù)
yǐnyù HÁN VIỆT: ẨN DỤ

隐喻: phép ẩn dụ; ẩn dụ

phép ẩn dụ ẩn dụ

Nét viết & luyện viết chữ 隐喻

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 隐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ẨN (隐, phồn thể: 隱): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 隐蔽 (ẨN TẾ: kín đáo, ẩn giấu bí mật, che giấu), 隐患 (ẨN HOẠN: nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu), 隐瞒 (ẨN MAN: giấu giếm, bưng bít sự thật/thông tin), 隐私 (ẨN TƯ: quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

隐
yǐn ẨN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ẩn núp; trốn; cất giấu

Bộ 阜 (BỘ PHỤ (TRÁI) • 8 nét): Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán).
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ ẨN (隐, phồn thể: 隱): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 隐蔽 (ẨN TẾ: kín đáo, ẩn giấu bí mật, che giấu), 隐患 (ẨN HOẠN: nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu), 隐瞒 (ẨN MAN: giấu giếm, bưng bít sự thật/thông tin), 隐私 (ẨN TƯ: quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân).

喻
yǐnyù ẨN DỤ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phép ẩn dụ; ẩn dụ

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ DỤ (喻): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 人 (NHÂN) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 比喻 (TỶ DỤ: ẩn dụ, ví von, phép so sánh), 不言而喻 (BẤT NGÔN NHI DỤ: không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng), 家喻户晓 (GIA DỤ HỘ HIỂU: nhà nhà đều biết, người người đều hay, nổi tiếng khắp chốn).

Câu ví dụ với từ “隐喻”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这首诗歌里面包含很多隐喻。

zhè shǒu shīgē lǐmiàn bāohán hěn duō yǐnyù.

“Bài thơ này sử dụng rất nhiều phép ẩn dụ.”

Ví dụ #2

老师今天教我们什么是隐喻。

lǎoshī jīntiān jiào wǒmen shénme shì yǐnyù.

“Hôm nay cô giáo dạy bọn tôi thế nào là ẩn dụ.”

Từ “隐喻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 隐喻 (yǐnyù)

隐喻 (yǐnyù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “隐喻” có phiên âm Pinyin là “yǐnyù”, âm Hán Việt là “ẨN DỤ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phép ẩn dụ; ẩn dụ”.

Chữ 隐喻 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “隐喻” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2017-04-18T19:09:27+07:00