陪审团: bồi thẩm đoàn (theo nghĩa tiếng Anh nên gọi là "tạm thời công dân xét xử đoàn" hoặc "công dân xét xử đoàn". 陪审团 là nhóm người tuyên thệ trước thẩm phán và đưa ra phán quyết về một vụ án cụ thể, đặc biệt là nhóm người được pháp luật triệu tập để lắng nghe và đưa ra phán quyết cuối cùng tại tòa án. Bồi thẩm đoàn là tổ chức trong tòa án dùng để xác định sự thật, thường thấy trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ. Hiện nay, hệ thống bồi thẩm đoàn được áp dụng trong các hệ thống tư pháp như Mỹ, Anh và Hồng Kông Trung Quốc)
Nét viết & luyện viết chữ 陪审团
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỒI (陪): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 10 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 立 (LẬP) + 口 (KHẨU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đi cùng
Chữ BỒI (陪): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 10 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 立 (LẬP) + 口 (KHẨU).
kiểm tra, điều tra; thẩm phán
Chữ THẨM (审, phồn thể: 審): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 审查 (THẨM TRA: thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách), 审理 (THẨM LÝ: thụ lý xét xử, thẩm lý vụ án tư pháp), 审美 (THẨM MỸ: thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, cảm thụ cái đẹp), 审判 (THẨM PHÁN: xét xử, phán xét tư pháp).
đoàn, khối, cuộn, nắm; tụ tập; đoàn thể, trung đoàn
Chữ ĐOÀN (团, phồn thể: 團): thuộc bộ VI (囗), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 集团 (TẬP ĐOÀN: tập đoàn, tập đoàn kinh tế doanh nghiệp), 团结 (ĐOÀN KẾT: đoàn kết, đoàn kết một lòng), 团体 (ĐOÀN THỂ: đoàn thể, tập thể tổ chức, mang tính đồng đội), 团圆 (ĐOÀN VIÊN: đoàn viên, sum họp gia đình ngày Tết).
Câu ví dụ với từ “陪审团”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
还要面对大陪审团。
huányào miànduì dà péishěntuán
“Bạn sẽ làm chứng trước đại bồi thẩm đoàn.”
大陪审团发来了传票。
dà péishěntuán fālái le chuánpiào
“Đại bồi thẩm đoàn đã đưa ra một dự luật đúng.”
Từ “陪审团” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 陪审团 (péishěn tuán)
陪审团 (péishěn tuán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “陪审团” có phiên âm Pinyin là “péishěn tuán”, âm Hán Việt là “BỒI THẨM ĐOÀN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bồi thẩm đoàn (theo nghĩa tiếng Anh nên gọi là "tạm thời công dân xét xử đoàn" hoặc "công dân xét xử đoàn". 陪审团 là nhóm người tuyên thệ trước thẩm phán và đưa ra phán quyết về một vụ án cụ thể, đặc biệt là nhóm người được pháp luật triệu tập để lắng nghe và đưa ra phán quyết cuối cùng tại tòa án. Bồi thẩm đoàn là tổ chức trong tòa án dùng để xác định sự thật, thường thấy trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ. Hiện nay, hệ thống bồi thẩm đoàn được áp dụng trong các hệ thống tư pháp như Mỹ, Anh và Hồng Kông Trung Quốc)”.
Chữ 陪审团 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “陪审团” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.