阵型: trận hình; đội hình
Nét viết & luyện viết chữ 阵型
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẬN (阵, phồn thể: 陣): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 车 (XA). Từ ghép HSK: 阵地 (TRẬN ĐỊA: trận địa, vị trí chiến đấu phòng thủ; mặt trận tư tưởng), 阵容 (TRẬN DUNG: đội hình, dàn nhân sự/quân lực tham gia).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trận, cơn, đợt (lượng từ cho mưa, gió, tràng pháo tay); trận địa
Chữ TRẬN (阵, phồn thể: 陣): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 车 (XA). Từ ghép HSK: 阵地 (TRẬN ĐỊA: trận địa, vị trí chiến đấu phòng thủ; mặt trận tư tưởng), 阵容 (TRẬN DUNG: đội hình, dàn nhân sự/quân lực tham gia).
kiểu, loại, hình mẫu, mô hình
Chữ HÌNH (型): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét, thành phần: 廾 (CỦNG) + 刂 (ĐAO) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 大型 (ĐẠI HÌNH: quy mô lớn, cỡ lớn), 典型 (ĐIỂN HÌNH: điển hình, tiêu biểu; tấm gương điển hình), 模型 (MÔ HÌNH: mô hình (toán học, máy bay, AI đại mô hình)), 造型 (TẠO HÌNH: tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ).
Câu ví dụ với từ “阵型”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
球队采用了新的进攻阵型。
qiú duì cǎiyòngle xīn de jìngōng zhènxíng.
“Đội bóng đã sử dụng đội hình tấn công mới.”
防守阵型必须更加紧密。
fángshǒu zhènxíng bìxū gèngjiā jǐnmì.
“Đội hình phòng thủ cần phải chặt chẽ hơn.”
Từ “阵型” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 阵型 (zhènxíng)
阵型 (zhènxíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “阵型” có phiên âm Pinyin là “zhènxíng”, âm Hán Việt là “TRẬN HÌNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trận hình; đội hình”.
Chữ 阵型 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “阵型” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.