阑尾: ruột thừa; ruột dư
Nét viết & luyện viết chữ 阑尾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LAN (阑, phồn thể: 闌): thuộc bộ MÔN (門), gồm 12 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màn cửa; hàng rào lan can
Chữ LAN (阑, phồn thể: 闌): thuộc bộ MÔN (門), gồm 12 nét.
đuôi; cái đuôi
Chữ VĨ (尾): thuộc bộ THI (尸), gồm 7 nét, thành phần: 尸 (THI) + 毛 (MAO). Từ ghép HSK: 尾巴 (VĨ BA: cái đuôi; phần đuôi).
Câu ví dụ với từ “阑尾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
急性阑尾炎很危险。
jíxìng lánwěiyán hěn wèixiǎn.
“Viêm ruột thừa cấp tính rất nguy hiểm.”
他因为阑尾炎而住院了。
tā yīnwèi lánwěiyán ér zhùyuàn le.
“Ông ấy đã phải nhập viện vì viêm ruột thừa.”
Từ “阑尾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 阑尾 (lánwěi)
阑尾 (lánwěi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “阑尾” có phiên âm Pinyin là “lánwěi”, âm Hán Việt là “LAN VĨ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ruột thừa; ruột dư”.
Chữ 阑尾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “阑尾” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 門. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.