闭塞 Phồn thể: 閉塞
Minh họa từ vựng 闭塞 (bì sè)
bì sè HÁN VIỆT: BẾ TẮC

闭塞: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin

bế tắc hẻo lánh cách trở thông tin

Nghĩa tiếng Anh (English): inaccessible, isolated, unenlightened, blocked

Nét viết & luyện viết chữ 闭塞

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 闭

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẾ (闭, phồn thể: 閉): thuộc bộ MÔN (門), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 关闭 (QUAN BẾ: đóng, đóng cửa, tắt, khép lại), 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 倒闭 (ĐẢO BẾ: phá sản, đóng cửa giải thể (công ty)), 封闭 (PHONG BẾ: đóng kín, phong tỏa, khép kín).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

闭
bì BẾ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đóng, khép lại; bế mạc; ngừng

Bộ 門 (BỘ MÔN • 8 nét): Cánh cổng lớn, hai cánh cửa nhà, môn học, gia tộc.
Thành phần cấu tạo chữ:
门 MÔN (Cánh cổng lớn, hai cánh cửa nhà, môn học, gia tộc.)

Chữ BẾ (闭, phồn thể: 閉): thuộc bộ MÔN (門), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 关闭 (QUAN BẾ: đóng, đóng cửa, tắt, khép lại), 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 倒闭 (ĐẢO BẾ: phá sản, đóng cửa giải thể (công ty)), 封闭 (PHONG BẾ: đóng kín, phong tỏa, khép kín).

塞
sāi / sè / sài TẮC / TÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi); tắc nghẽn, bế tắc — từ ghép (sè); biên ải (sài)

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ TẮC (塞): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).

Câu ví dụ với từ “闭塞”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

高速公路网与光纤宽带网络的村村通工程,让昔日交通闭塞、信息落后的高山深峡山村彻底连通了广阔的外部世界。

Gāo sù gōng lù wǎng yǔ guāng xiān kuān dài wǎng luò de cūn cūn tōng gōng chéng, ràng xī rì jiāo tōng bì sè, xìn xī luò hòu de gāo shān shēn xiá shān cūn chè dǐ lián tōng le guǎng kuò de wài bù shì jiè.

“Công trình thông xe đường cao tốc và cáp quang băng thông rộng tới từng thôn bản đã giúp cho những bản làng vùng cao nơi hẻm sâu non thẳm ngày nào vốn giao thông cách trở thông tin lạc hậu được kết nối toàn diện với thế giới rộng lớn bên ngoài.”

Highway networks and broadband projects connecting every village completely linked isolated mountain villages to the outside world.

Ví dụ #2

深刻领悟“闭塞”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ bì sè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “闭塞” (bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin - BẾ TẮC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "闭塞" (bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 闭塞 (bì sè)

闭塞 (bì sè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “闭塞” có phiên âm Pinyin là “bì sè”, âm Hán Việt là “BẾ TẮC”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin” (tiếng Anh: inaccessible, isolated, unenlightened, blocked).

Chữ 闭塞 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “闭塞” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 門. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2014-06-29T18:52:19+07:00