塞
Minh họa từ vựng 塞 (sāi / sè / sài)
sāi / sè / sài HÁN VIỆT: TẮC / TÁI

塞: nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi); tắc nghẽn, bế tắc — từ ghép (sè); biên ải (sài)

nhét vào nút chai — khẩu ngữ (sāi) tắc nghẽn bế tắc — từ ghép (sè) biên ải (sài)

Nghĩa tiếng Anh (English): to stuff, plug, cork (sāi); to block, clog — written (sè); frontier pass (sài)

Nét viết & luyện viết chữ 塞

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 塞

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẮC (塞): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

塞
sāi / sè / sài TẮC / TÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi); tắc nghẽn, bế tắc — từ ghép (sè); biên ải (sài)

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ TẮC (塞): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).

Câu ví dụ với từ “塞”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

别把所有东西都硬塞进一个包里。

Bié bǎ suǒyǒu dōngxi dōu yìng sāi jìn yí gè bāo lǐ.

“[sāi - Động từ / Danh từ] Đừng cố nhét tất cả mọi thứ vào trong cùng một chiếc túi.”

He hurriedly shoved his phone into his pocket and then walked briskly into the meeting room.

Ví dụ #2

上下班高峰期,这条道路经常发生交通堵塞。

Shàng-xiàbān gāofēngqī, zhè tiáo dàolù jīngcháng fāshēng jiāotōng dǔsè.

“[sè - Động từ / Tính từ] Vào giờ cao điểm đi làm và tan tầm, tuyến đường này thường xuyên xảy ra ùn tắc giao thông.”

Từ “塞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 塞 (sāi / sè / sài)

塞 (sāi / sè / sài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “塞” có phiên âm Pinyin là “sāi / sè / sài”, âm Hán Việt là “TẮC / TÁI”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi); tắc nghẽn, bế tắc — từ ghép (sè); biên ải (sài)” (tiếng Anh: to stuff, plug, cork (sāi); to block, clog — written (sè); frontier pass (sài)).

Chữ 塞 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “塞” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2024-05-22T09:21:21+07:00