镀镍: mạ kẽm; mạ niken
Nét viết & luyện viết chữ 镀镍
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (29 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỘ (镀, phồn thể: 鍍): thuộc bộ KIM (金), gồm 14 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mạ kẽm; mạ niken
Chữ ĐỘ (镀, phồn thể: 鍍): thuộc bộ KIM (金), gồm 14 nét.
ni-ken (kí hiệu: Ni)
Chữ NIẾT (镍, phồn thể: 鎳): thuộc bộ KIM (金), gồm 15 nét.
Câu ví dụ với từ “镀镍”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个零件需要镀镍处理。
Zhège língjiàn xūyào dù niè chǔlǐ.
“Bộ phận này cần được mạ niken.”
这件产品采用电镀镍工艺。
Zhè jiàn chǎnpǐn cǎiyòng diàndù niè gōngyì.
“Sản phẩm này sử dụng công nghệ điện mạ niken.”
Từ “镀镍” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 镀镍 (dù niè)
镀镍 (dù niè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “镀镍” có phiên âm Pinyin là “dù niè”, âm Hán Việt là “ĐỘ NIẾT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mạ kẽm; mạ niken”.
Chữ 镀镍 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “镀镍” có tổng cộng 29 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.