锻造: rèn
Nét viết & luyện viết chữ 锻造
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOÁN (锻, phồn thể: 鍛): thuộc bộ KIM (金), gồm 14 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 锻炼 (ĐOÁN LUYỆN: tập thể dục, rèn luyện).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rèn
Chữ ĐOÁN (锻, phồn thể: 鍛): thuộc bộ KIM (金), gồm 14 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 锻炼 (ĐOÁN LUYỆN: tập thể dục, rèn luyện).
chế tạo, làm ra, xây dựng; bịa đặt
Chữ TẠO (造): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 制造 (CHẾ TẠO: chế tạo, sản xuất, tạo ra), 创造 (SÁNG TẠO: sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo), 造成 (TẠO THÀNH: gây nên, tạo thành, dẫn đến (hậu quả)), 塑造 (TỐ TẠO: nhào nặn, đúc kết xây dựng, khắc họa hình tượng).
Câu ví dụ với từ “锻造”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
金属板锻造、轧制,或铸造而成的金属板。
jīnshǔbǎn duànzào zházhì huò zhùzào ér chéng de jīnshǔbǎn
“Tấm kim loại được rèn, cán hoặc đúc từ tấm kim loại.”
这些毛坯刚锻造成型。
zhèxiē máopī gāng duànzào chéngxíng.
“Những phôi này vừa được rèn xong.”
Từ “锻造” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 锻造 (duànzào)
锻造 (duànzào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “锻造” có phiên âm Pinyin là “duànzào”, âm Hán Việt là “ĐOẠN TẠO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “rèn”.
Chữ 锻造 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “锻造” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.