钳子: kìm; cái kìm; cái kềm
Nét viết & luyện viết chữ 钳子
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIỀM (钳, phồn thể: 鉗): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cái kìm; kìm
Chữ KIỀM (钳, phồn thể: 鉗): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét.
cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.
Câu ví dụ với từ “钳子”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
工人用钳子剪断电线。
gōngrén yòng qiánzi jiǎnduàn diànxiàn.
“Công nhân dùng kìm cắt đứt dây điện.”
他用钳子夹住螺丝。
tā yòng qiánzi jiā zhù luósī.
“Anh ấy dùng kìm kẹp chặt ốc vít.”
Từ “钳子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 钳子 (qiánzi)
钳子 (qiánzi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “钳子” có phiên âm Pinyin là “qiánzi”, âm Hán Việt là “KIỀM TỬ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kìm; cái kìm; cái kềm”.
Chữ 钳子 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “钳子” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.