钓竿: cần câu
Nét viết & luyện viết chữ 钓竿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIẾU (钓, phồn thể: 釣): thuộc bộ KIM (金), gồm 8 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 勹 (BAO).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
câu cá, câu
Chữ ĐIẾU (钓, phồn thể: 釣): thuộc bộ KIM (金), gồm 8 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 勹 (BAO).
cần; que; gậy tre; sào tre
Chữ CAN (竿): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “钓竿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这根钓竿非常好用。
Zhè gēn diàogān fēicháng hǎoyòng.
“Cần câu này rất dễ sử dụng.”
他带着钓竿儿去湖边钓鱼。
Tā dàizhe diàogān er qù hú biān diàoyú.
“Anh ấy mang cần câu ra hồ câu cá.”
Từ “钓竿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 钓竿 (diàogān)
钓竿 (diàogān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “钓竿” có phiên âm Pinyin là “diàogān”, âm Hán Việt là “ĐIẾU CAN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cần câu”.
Chữ 钓竿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “钓竿” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.