鏊子: chảo; chảo rán
Nét viết & luyện viết chữ 鏊子
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGAO (鏊): thuộc bộ KIM (金), gồm 18 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chảo; chảo rán
Chữ NGAO (鏊): thuộc bộ KIM (金), gồm 18 nét.
cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.
Câu ví dụ với từ “鏊子”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈用鏊子烙饼。
Māmā yòng àozi lào bǐng.
“Mẹ dùng chảo rán bánh.”
妈妈用鏊子煎饼。
Māmā yòng àozi jiānbǐng.
“Mẹ dùng chảo chiên để rán bánh.”
Từ “鏊子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鏊子 (ào zi)
鏊子 (ào zi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “鏊子” có phiên âm Pinyin là “ào zi”, âm Hán Việt là “NGAO TỬ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chảo; chảo rán”.
Chữ 鏊子 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “鏊子” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.