采: hái, thu thập lấy mẫu; khai thác mỏ (cǎikuàng)
Nghĩa tiếng Anh (English): to pick, to pluck, to gather, to extract, to mine
Nét viết & luyện viết chữ 采
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn tay năm ngón xòe trên cành, Hái quả ngọt ngon lá biếc xanh. Chắt chiu góp nhặt từng giọt nhựa, Chữ Thải thu tinh túy ngọt lành.” — Chữ THẢI (采) là chữ hội ý, có phía trên là bộ Trảo (爫 - bàn tay chụm xuống), phía dưới là bộ Mộc (木 - cây cối). Bức tranh thể hiện bàn tay con người đang vươn lên cành cây để ngắt hái quả chín mọng hoặc lá trà non. Từ hành động hái lượm ban đầu, chữ THẢI phát triển thành ý nghĩa thu nạp, tuyển chọn tinh hoa (Phong thái, Thần thái).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hái, thu thập lấy mẫu; khai thác mỏ (cǎikuàng)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay năm ngón xòe trên cành, Hái quả ngọt ngon lá biếc xanh. Chắt chiu góp nhặt từng giọt nhựa, Chữ Thải thu tinh túy ngọt lành.”
Chữ THẢI (采) là chữ hội ý, có phía trên là bộ Trảo (爫 - bàn tay chụm xuống), phía dưới là bộ Mộc (木 - cây cối). Bức tranh thể hiện bàn tay con người đang vươn lên cành cây để ngắt hái quả chín mọng hoặc lá trà non. Từ hành động hái lượm ban đầu, chữ THẢI phát triển thành ý nghĩa thu nạp, tuyển chọn tinh hoa (Phong thái, Thần thái).
Câu ví dụ với từ “采”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
嫦娥探测器在月球表面成功实现了全自动钻取采掘与多点表取采样,带回了极其珍贵的月球科学样本。
Cháng é tàn cè qì zài yuè qiú biǎo miàn chéng gōng shí xiàn le quán zì dòng zuān qǔ cǎi jué yǔ duō diǎn biǎo qǔ cǎi yàng, dài huí le jí qí zhēn guì de yuè qiú kē xué yàng běn.
“Tàu thám trắc Hằng Nga đã thực hiện thành công việc lấy mẫu bề mặt đa điểm và khoan đào thu thập lấy mẫu tự động hoàn toàn trên bề mặt Mặt trăng, mang về các mẫu vật khoa học Mặt trăng vô cùng quý giá.”
The Chang'e probe accomplished automated drilling and surface sampling on the moon, retrieving precious specimens.
Từ “采” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 采 (cǎi)
采 (cǎi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “采” có phiên âm Pinyin là “cǎi”, âm Hán Việt là “THÁI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hái, thu thập lấy mẫu; khai thác mỏ (cǎikuàng)” (tiếng Anh: to pick, to pluck, to gather, to extract, to mine).
Chữ 采 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “采” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 釆. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.