酬劳: thưởng công; đền ơn; trả công; trả thù lao
Nét viết & luyện viết chữ 酬劳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÙ (酬): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 13 nét. Từ ghép HSK: 报酬 (BÁO THÙ: thù lao, tiền công, phần thưởng xứng đáng), 应酬 (ỨNG THÙ: xã giao, tiệc tùng tiếp khách tiệc rượu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thưởng công; đền ơn; trả công; trả thù lao
Chữ THÙ (酬): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 13 nét. Từ ghép HSK: 报酬 (BÁO THÙ: thù lao, tiền công, phần thưởng xứng đáng), 应酬 (ỨNG THÙ: xã giao, tiệc tùng tiếp khách tiệc rượu).
lao động; làm
Chữ LAO (劳, phồn thể: 勞): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 冖 (MỊCH) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 劳动 (LAO ĐỘNG: lao động, làm việc), 劳驾 (LAO GIÁ: làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)), 疲劳 (BÌ LAO: mệt mỏi, mỏi mệt, kiệt sức), 勤劳 (CẦN LAO: chăm chỉ, cần lao, chịu thương chịu khó).
Câu ví dụ với từ “酬劳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这事办成了, 一定好好酬劳你。
zhè shì bàn chéngle, yīdìng hǎohāo chóuláo nǐ.
“Việc này mà thành, tôi nhất định sẽ hậu tạ cậu.”
Từ “酬劳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 酬劳 (chóuláo)
酬劳 (chóuláo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “酬劳” có phiên âm Pinyin là “chóuláo”, âm Hán Việt là “THÙ LAO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thưởng công; đền ơn; trả công; trả thù lao”.
Chữ 酬劳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “酬劳” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 酉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.