酌议: thảo luận bàn bạc kỹ lưỡng
Nghĩa tiếng Anh (English): to deliberate and discuss
Nét viết & luyện viết chữ 酌议
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHƯỚC (酌): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 10 nét, thành phần: 酉 (DẬU) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 斟酌 (CHÂM CHƯỚC: cân nhắc đắn đo, xem xét kỹ lưỡng từng câu chữ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rót; uống (rượu)
Chữ CHƯỚC (酌): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 10 nét, thành phần: 酉 (DẬU) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 斟酌 (CHÂM CHƯỚC: cân nhắc đắn đo, xem xét kỹ lưỡng từng câu chữ).
tham khảo ý kiến, thảo luận, thảo luận
Chữ NGHỊ (议, phồn thể: 議): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 5 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 会议 (HỘI NGHỊ: cuộc họp), 建议 (KIẾN NGHỊ: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên), 抗议 (KHÁNG NGHỊ: kháng nghị, phản đối, phản kháng), 议论 (NGHỊ LUẬN: bàn tán, thảo luận, nghị luận).
Câu ví dụ với từ “酌议”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“酌议”的一个常用表达。
Zhè shì "zhuóyì" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "thảo luận bàn bạc kỹ lưỡng".”
Từ “酌议” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 酌议 (zhuóyì)
酌议 (zhuóyì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “酌议” có phiên âm Pinyin là “zhuóyì”, âm Hán Việt là “CHƯỚC NGHỊ”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “thảo luận bàn bạc kỹ lưỡng” (tiếng Anh: to deliberate and discuss).
Chữ 酌议 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “酌议” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 酉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.