郡县: quận huyện (chia cả nước thành ba mươi sáu quận, dưới mỗi quận đặt các huyện, quan lại do triều đình trung ương bổ nhiệm và miễn nhiệm)
Nét viết & luyện viết chữ 郡县
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUẬN (郡): thuộc bộ ẤP (PHẢI) (邑), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quận; khu vực hành chính thời cổ của Trung Hoa (đơn vị hành chính tương đương quận/huyện)
Chữ QUẬN (郡): thuộc bộ ẤP (PHẢI) (邑), gồm 9 nét.
huyện (đơn vị hành chính)
Chữ HUYỆN (县, phồn thể: 縣): thuộc bộ KHƯ (厶), gồm 7 nét.
Câu ví dụ với từ “郡县”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
郡县制度促进了中央集权。
Jùn xiàn zhìdù cùjìn le zhōngyāng jíquán.
“Hệ thống quận huyện thúc đẩy quyền lực tập trung trung ương.”
现代地方制度源于古代郡县。
Xiàndài dìfāng zhìdù yuányú gǔdài jùnxiàn.
“Chế độ địa phương hiện đại bắt nguồn từ hệ thống quận huyện thời cổ đại.”
Từ “郡县” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn