避暑: tránh nóng, nghỉ mát mùa hè
Nghĩa tiếng Anh (English): to spend summer vacation, to escape summer heat, summer resort
Nét viết & luyện viết chữ 避暑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỊ (避): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 16 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN). Từ ghép HSK: 避免 (TỊ MIỄN: tránh, phòng tránh, ngăn ngừa), 逃避 (ĐÀO TỊ: trốn tránh, né tránh, lẩn tránh), 回避 (HỒI TỊ: né tránh, thoái thác; hồi tỵ (tự rút lui vì quan hệ)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tránh, né tránh, ẩn náu lánh nạn
Chữ TỊ (避): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 16 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN). Từ ghép HSK: 避免 (TỊ MIỄN: tránh, phòng tránh, ngăn ngừa), 逃避 (ĐÀO TỊ: trốn tránh, né tránh, lẩn tránh), 回避 (HỒI TỊ: né tránh, thoái thác; hồi tỵ (tự rút lui vì quan hệ)).
nóng; nắng
Chữ THỬ (暑): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 12 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 耂 (LÃO). Từ ghép HSK: 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè).
Câu ví dụ với từ “避暑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
依托凉爽宜人的高原气候与优美生态环境,这座高山小城全力打造了享誉全国的夏季生态避暑康养胜地。
Yī tuō liáng shuǎng yí rén de gāo yuán qì hòu yǔ yōu měi shēng tài huán jìng, zhè zuò gāo shān xiǎo chéng quán lì dǎ zào le xiǎng yù quán guó de xià jì shēng tài bì shǔ kāng yǎng shèng dì.
“Dựa vào môi trường sinh thái tươi đẹp và khí hậu cao nguyên mát mẻ dễ chịu, thành phố nhỏ miền núi cao này đã dốc toàn lực xây dựng nên thắng địa nghỉ dưỡng nghỉ mát tránh nóng sinh thái mùa hè nổi danh khắp cả nước.”
Relying on cool plateau climates, the alpine town built a renowned eco-resort to escape summer heat.
Từ “避暑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 避暑 (bìshǔ)
避暑 (bìshǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “避暑” có phiên âm Pinyin là “bìshǔ”, âm Hán Việt là “TỊ THỬ”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tránh nóng, nghỉ mát mùa hè” (tiếng Anh: to spend summer vacation, to escape summer heat, summer resort).
Chữ 避暑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “避暑” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.