避难: lánh nạn, tị nạn tránh hiểm nguy
Nghĩa tiếng Anh (English): to take refuge, to seek asylum, to escape danger
Nét viết & luyện viết chữ 避难
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỊ (避): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 16 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN). Từ ghép HSK: 避免 (TỊ MIỄN: tránh, phòng tránh, ngăn ngừa), 逃避 (ĐÀO TỊ: trốn tránh, né tránh, lẩn tránh), 回避 (HỒI TỊ: né tránh, thoái thác; hồi tỵ (tự rút lui vì quan hệ)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tránh, né tránh, ẩn náu lánh nạn
Chữ TỊ (避): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 16 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN). Từ ghép HSK: 避免 (TỊ MIỄN: tránh, phòng tránh, ngăn ngừa), 逃避 (ĐÀO TỊ: trốn tránh, né tránh, lẩn tránh), 回避 (HỒI TỊ: né tránh, thoái thác; hồi tỵ (tự rút lui vì quan hệ)).
khó, khó khăn, khó chịu (nán); tai nạn, thảm họa, trách móc (nàn)
Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).
Câu ví dụ với từ “避难”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
现代化智慧城市地下综合管廊系统全面配备了高等级抗震防爆应急避难舱与智能化生命维持网络。
Xiàn dài huà zhì huì chéng shì dì xià zōng hé guǎn láng xì tǒng quán miàn pèi bèi le gāo děng jí kàng zhèn fáng bào yìng jí bì nàn cāng yǔ zhì néng huà shēng mìng wéi chí wǎng luò.
“Hệ thống hành lang kỹ thuật ngầm tổng hợp đô thị thông minh hiện đại hóa trang bị toàn diện mạng lưới duy trì sinh mệnh thông minh hóa và khoang lánh nạn tị nạn khẩn cấp phòng nổ kháng chấn cấp cao.”
Urban underground utility tunnels are equipped with seismic-resistant emergency refuge capsules and life support networks.
Từ “避难” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 避难 (bìnàn)
避难 (bìnàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “避难” có phiên âm Pinyin là “bìnàn”, âm Hán Việt là “TỊ NẠN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lánh nạn, tị nạn tránh hiểm nguy” (tiếng Anh: to take refuge, to seek asylum, to escape danger).
Chữ 避难 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “避难” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.