避难 Phồn thể: 避難
Minh họa từ vựng 避难 (bìnàn)
bìnàn HÁN VIỆT: TỊ NẠN

避难: lánh nạn, tị nạn tránh hiểm nguy

lánh nạn tị nạn tránh hiểm nguy

Nghĩa tiếng Anh (English): to take refuge, to seek asylum, to escape danger

Nét viết & luyện viết chữ 避难

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 避

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỊ (避): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 16 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN). Từ ghép HSK: 避免 (TỊ MIỄN: tránh, phòng tránh, ngăn ngừa), 逃避 (ĐÀO TỊ: trốn tránh, né tránh, lẩn tránh), 回避 (HỒI TỊ: né tránh, thoái thác; hồi tỵ (tự rút lui vì quan hệ)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

避
bì TỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tránh, né tránh, ẩn náu lánh nạn

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 辛 TÂN (Vị cay nồng, gian khổ, nhọc nhằn, dao khắc hình phạt.)

Chữ TỊ (避): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 16 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN). Từ ghép HSK: 避免 (TỊ MIỄN: tránh, phòng tránh, ngăn ngừa), 逃避 (ĐÀO TỊ: trốn tránh, né tránh, lẩn tránh), 回避 (HỒI TỊ: né tránh, thoái thác; hồi tỵ (tự rút lui vì quan hệ)).

难
nán / nàn NAN / NẠN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khó, khó khăn, khó chịu (nán); tai nạn, thảm họa, trách móc (nàn)

Bộ 隹 (BỘ CHUY • 8 nét): Loài chim đuôi ngắn như chim sẻ, bồ câu.
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 隹 CHUY (Loài chim đuôi ngắn như chim sẻ, bồ câu.)

Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).

Câu ví dụ với từ “避难”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

现代化智慧城市地下综合管廊系统全面配备了高等级抗震防爆应急避难舱与智能化生命维持网络。

Xiàn dài huà zhì huì chéng shì dì xià zōng hé guǎn láng xì tǒng quán miàn pèi bèi le gāo děng jí kàng zhèn fáng bào yìng jí bì nàn cāng yǔ zhì néng huà shēng mìng wéi chí wǎng luò.

“Hệ thống hành lang kỹ thuật ngầm tổng hợp đô thị thông minh hiện đại hóa trang bị toàn diện mạng lưới duy trì sinh mệnh thông minh hóa và khoang lánh nạn tị nạn khẩn cấp phòng nổ kháng chấn cấp cao.”

Urban underground utility tunnels are equipped with seismic-resistant emergency refuge capsules and life support networks.

Từ “避难” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 避难 (bìnàn)

避难 (bìnàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “避难” có phiên âm Pinyin là “bìnàn”, âm Hán Việt là “TỊ NẠN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lánh nạn, tị nạn tránh hiểm nguy” (tiếng Anh: to take refuge, to seek asylum, to escape danger).

Chữ 避难 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “避难” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2021-10-05T10:25:26+07:00